Tỷ giá Schilling Somali sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang TZS

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Shilling Tanzania 4.60896076 TZS
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh4.60896076 Hiện tại TSh4.60896076 Cao nhất TSh4.61366747
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.60896076 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004707 TZS
-0.10%
7 ngày qua
-0.027379 TZS
-0.59%
30 ngày qua
-0.009673 TZS
-0.21%
1 năm qua
+0.319754 TZS
+7.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.24332785
Hôm nay
4.60896076
Cao nhất
4.78566675
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang TZS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.63332845 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.63332845 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.10127765 – 4.79371077 TZS
Năm biến động -4.86%
2025
Tỷ giá trung bình 4.48099854 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.13868297 – 4.75219151 TZS
Năm biến động +2.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.56614031 TZS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4.31329143 – 4.78566675 TZS
SOS tăng giá +6.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS4.609 TZS
5 SOS23.0448 TZS
10 SOS46.0896 TZS
25 SOS115.224 TZS
50 SOS230.448 TZS
100 SOS460.9 TZS
500 SOS2304.48 TZS
1,000 SOS4608.96 TZS
5,000 SOS23044.8 TZS
10,000 SOS46089.61 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.216969 SOS
5 TZS1.084843 SOS
10 TZS2.169687 SOS
25 TZS5.424216 SOS
50 TZS10.848433 SOS
100 TZS21.7 SOS
500 TZS108.48 SOS
1,000 TZS216.97 SOS
5,000 TZS1084.84 SOS
10,000 TZS2169.69 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 0.21569 TZS--
2026-10-271 SOS = 0.21569 TZS+0%
2026-10-281 SOS = 0.21625 TZS+0.26%
2026-10-291 SOS = 0.21668 TZS+0.2%
2026-10-301 SOS = 0.21664 TZS-0.02%
2026-10-311 SOS = 0.21653 TZS-0.05%
2026-11-011 SOS = 0.21659 TZS+0.03%
2026-11-021 SOS = 0.21675 TZS+0.07%
2026-11-031 SOS = 0.21697 TZS+0.1%