Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang ARS

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Peso Argentina 41.04082948 ARS
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $41.03995321 Hiện tại $41.04082948 Cao nhất $41.04082948
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
41.04082948 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000876 ARS
7 ngày qua
+0.24533 ARS
+0.60%
30 ngày qua
+0.767196 ARS
+1.90%
1 năm qua
+4.327746 ARS
+11.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
35.92944922
Hôm nay
41.04082948
Cao nhất
41.17113175
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.30%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-3.65%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+3.90%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang ARS.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 38.53824259 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 29.33646607 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.34421046 – 33.1370297 ARS
Năm biến động +19.33%
2025
Tỷ giá trung bình 33.28171358 ARS
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
28.92100971 – 38.79797375 ARS
Năm biến động +31.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.53824259 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.08792252 – 41.17113175 ARS
Năm biến động +7.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD41.0408 ARS
5 SRD205.2041 ARS
10 SRD410.4083 ARS
25 SRD1026.0207 ARS
50 SRD2052.0415 ARS
100 SRD4104.08 ARS
500 SRD20520.41 ARS
1,000 SRD41040.83 ARS
5,000 SRD205204.15 ARS
10,000 SRD410408.29 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.024366 SRD
5 ARS0.12183 SRD
10 ARS0.24366 SRD
25 ARS0.609149 SRD
50 ARS1.218299 SRD
100 ARS2.44 SRD
500 ARS12.18 SRD
1,000 ARS24.37 SRD
5,000 ARS121.83 SRD
10,000 ARS243.66 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SRD = 0.02449 ARS-0.12%
2026-10-311 SRD = 0.02448 ARS-0.04%
2026-11-011 SRD = 0.02451 ARS+0.12%
2026-11-021 SRD = 0.02451 ARS+0%
2026-11-031 SRD = 0.02448 ARS-0.12%
2026-11-041 SRD = 0.02437 ARS-0.45%
2026-11-051 SRD = 0.02429 ARS-0.33%
2026-11-061 SRD = 0.02433 ARS+0.16%
2026-11-071 SRD = 0.02437 ARS+0.16%
2026-11-081 SRD = 0.02437 ARS+0%