Tỷ giá Đô la Suriname sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang CVE

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Escudo Cape Verde 2.62407198 CVE
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.60753953 Hiện tại $2.62407198 Cao nhất $2.62407198
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.62407198 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
+0.016532 CVE
+0.63%
7 ngày qua
+0.003566 CVE
+0.14%
30 ngày qua
+0.018381 CVE
+0.71%
1 năm qua
+0.155371 CVE
+6.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.40128644
Hôm nay
2.62407198
Cao nhất
2.62575702
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+3.88%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
+1.20%
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang CVE.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.17861929 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.17861929 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.89478273 – 3.56095713 CVE
Năm biến động +2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 2.63263833 CVE
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
2.36857913 – 3.08481145 CVE
Năm biến động -17.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.53127392 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.40128644 – 2.62575702 CVE
SRD tăng giá +6.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD2.6241 CVE
5 SRD13.1204 CVE
10 SRD26.2407 CVE
25 SRD65.6018 CVE
50 SRD131.2036 CVE
100 SRD262.41 CVE
500 SRD1312.04 CVE
1,000 SRD2624.07 CVE
5,000 SRD13120.36 CVE
10,000 SRD26240.72 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.381087 SRD
5 CVE1.905436 SRD
10 CVE3.810871 SRD
25 CVE9.527178 SRD
50 CVE19.054355 SRD
100 CVE38.11 SRD
500 CVE190.54 SRD
1,000 CVE381.09 SRD
5,000 CVE1905.44 SRD
10,000 CVE3810.87 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SRD = 0.38084 CVE-0.13%
2026-10-311 SRD = 0.38146 CVE+0.16%
2026-11-011 SRD = 0.38161 CVE+0.04%
2026-11-021 SRD = 0.38162 CVE+0%
2026-11-031 SRD = 0.38098 CVE-0.17%
2026-11-041 SRD = 0.38214 CVE+0.3%
2026-11-051 SRD = 0.38205 CVE-0.02%
2026-11-061 SRD = 0.38402 CVE+0.52%
2026-11-071 SRD = 0.3835 CVE-0.14%
2026-11-081 SRD = 0.38109 CVE-0.63%