Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang DJF

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Franc Djibouti 4.71970333 DJF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Fdj4.71960256 Hiện tại Fdj4.71970333 Cao nhất Fdj4.71970333
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.71970333 DJF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000101 DJF
7 ngày qua
+0.003651 DJF
+0.08%
30 ngày qua
-0.01505 DJF
-0.32%
1 năm qua
+0.100111 DJF
+2.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.59800051
Hôm nay
4.71970333
Cao nhất
4.80788928
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.76%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang DJF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.55196716 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.55196716 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.9904298 – 6.24772394 DJF
Năm biến động -0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 4.78754865 DJF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
4.4589641 – 5.11780538 DJF
Năm biến động -6.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.72477963 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.63774695 – 4.80788928 DJF
Năm ổn định +1.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD4.7197 DJF
5 SRD23.5985 DJF
10 SRD47.197 DJF
25 SRD117.9926 DJF
50 SRD235.9852 DJF
100 SRD471.97 DJF
500 SRD2359.85 DJF
1,000 SRD4719.7 DJF
5,000 SRD23598.52 DJF
10,000 SRD47197.03 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF0.211878 SRD
5 DJF1.059389 SRD
10 DJF2.118777 SRD
25 DJF5.296943 SRD
50 DJF10.593886 SRD
100 DJF21.19 SRD
500 DJF105.94 SRD
1,000 DJF211.88 SRD
5,000 DJF1059.39 SRD
10,000 DJF2118.78 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SRD = 0.212 DJF-0.16%
2026-10-311 SRD = 0.21204 DJF+0.02%
2026-11-011 SRD = 0.21204 DJF+0%
2026-11-021 SRD = 0.21204 DJF+0%
2026-11-031 SRD = 0.2118 DJF-0.11%
2026-11-041 SRD = 0.21179 DJF+-0%
2026-11-051 SRD = 0.2118 DJF+0%
2026-11-061 SRD = 0.21203 DJF+0.11%
2026-11-071 SRD = 0.21188 DJF-0.07%
2026-11-081 SRD = 0.21188 DJF+0%