Tỷ giá Đô la Suriname sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang ILS

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Sheqel Israel mới 0.08479859 ILS
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.08479859 Hiện tại ₪0.08479859 Cao nhất ₪0.08483284
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08479859 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000034 ILS
-0.04%
7 ngày qua
+0.001654 ILS
+1.99%
30 ngày qua
+0.003411 ILS
+4.19%
1 năm qua
+0.003411 ILS
+4.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.08099694
Hôm nay
0.08479859
Cao nhất
0.08483284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.16%
Tháng 10
+2.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang ILS.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08235897 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08235897 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.08099694 – 0.08483284 ILS
SRD tăng giá +4.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD0.0848 ILS
5 SRD0.424 ILS
10 SRD0.848 ILS
25 SRD2.12 ILS
50 SRD4.2399 ILS
100 SRD8.48 ILS
500 SRD42.4 ILS
1,000 SRD84.8 ILS
5,000 SRD423.99 ILS
10,000 SRD847.99 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS11.79265 SRD
5 ILS58.963248 SRD
10 ILS117.926495 SRD
25 ILS294.816238 SRD
50 ILS589.632476 SRD
100 ILS1179.26 SRD
500 ILS5896.32 SRD
1,000 ILS11792.65 SRD
5,000 ILS58963.25 SRD
10,000 ILS117926.5 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SRD = 12.07398 ILS-2.2%
2026-10-311 SRD = 12.09707 ILS+0.19%
2026-11-011 SRD = 12.02718 ILS-0.58%
2026-11-021 SRD = 12.02949 ILS+0.02%
2026-11-031 SRD = 11.98574 ILS-0.36%
2026-11-041 SRD = 11.98563 ILS+-0%
2026-11-051 SRD = 11.8962 ILS-0.75%
2026-11-061 SRD = 11.93538 ILS+0.33%
2026-11-071 SRD = 11.78789 ILS-1.24%
2026-11-081 SRD = 11.79265 ILS+0.04%