Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang KMF

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Franc Comoros 11.63402131 KMF
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF11.61841223 Hiện tại CF11.63402131 Cao nhất CF11.63402131
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.63402131 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.015609 KMF
+0.13%
7 ngày qua
-0.062323 KMF
-0.53%
30 ngày qua
+0.019158 KMF
+0.16%
1 năm qua
+0.615835 KMF
+5.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.71329904
Hôm nay
11.63402131
Cao nhất
11.71530193
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+3.88%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+1.20%
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang KMF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 14.18109483 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 14.18109483 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.91502447 – 15.88715031 KMF
Năm biến động +2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 11.74574071 KMF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
10.56737594 – 13.7628344 KMF
Năm biến động -17.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.29127837 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.71329904 – 11.71530193 KMF
SRD tăng giá +5.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD11.634 KMF
5 SRD58.1701 KMF
10 SRD116.3402 KMF
25 SRD290.8505 KMF
50 SRD581.7011 KMF
100 SRD1163.4 KMF
500 SRD5817.01 KMF
1,000 SRD11634.02 KMF
5,000 SRD58170.11 KMF
10,000 SRD116340.21 KMF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.085955 SRD
5 KMF0.429774 SRD
10 KMF0.859548 SRD
25 KMF2.14887 SRD
50 KMF4.29774 SRD
100 KMF8.6 SRD
500 KMF42.98 SRD
1,000 KMF85.95 SRD
5,000 KMF429.77 SRD
10,000 KMF859.55 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SRD = 0.08547 KMF-0.02%
2026-10-301 SRD = 0.08536 KMF-0.13%
2026-10-311 SRD = 0.0855 KMF+0.16%
2026-11-011 SRD = 0.08553 KMF+0.04%
2026-11-021 SRD = 0.08553 KMF+0%
2026-11-031 SRD = 0.08539 KMF-0.16%
2026-11-041 SRD = 0.08565 KMF+0.3%
2026-11-051 SRD = 0.08563 KMF-0.02%
2026-11-061 SRD = 0.08607 KMF+0.51%
2026-11-071 SRD = 0.08595 KMF-0.14%