Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SRD sang KMF
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SRD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang KMF.
10.71329904 Hôm nay
11.63402131 Cao nhất
11.71530193
Lịch sử tỷ giá SRD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang KMF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SRD | 11.634 KMF |
| 5 SRD | 58.1701 KMF |
| 10 SRD | 116.3402 KMF |
| 25 SRD | 290.8505 KMF |
| 50 SRD | 581.7011 KMF |
| 100 SRD | 1163.4 KMF |
| 500 SRD | 5817.01 KMF |
| 1,000 SRD | 11634.02 KMF |
| 5,000 SRD | 58170.11 KMF |
| 10,000 SRD | 116340.21 KMF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → SRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KMF | 0.085955 SRD |
| 5 KMF | 0.429774 SRD |
| 10 KMF | 0.859548 SRD |
| 25 KMF | 2.14887 SRD |
| 50 KMF | 4.29774 SRD |
| 100 KMF | 8.6 SRD |
| 500 KMF | 42.98 SRD |
| 1,000 KMF | 85.95 SRD |
| 5,000 KMF | 429.77 SRD |
| 10,000 KMF | 859.55 SRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 SRD = 0.08547 KMF | -0.02% |
| 2026-10-30 | 1 SRD = 0.08536 KMF | -0.13% |
| 2026-10-31 | 1 SRD = 0.0855 KMF | +0.16% |
| 2026-11-01 | 1 SRD = 0.08553 KMF | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 SRD = 0.08553 KMF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 SRD = 0.08539 KMF | -0.16% |
| 2026-11-04 | 1 SRD = 0.08565 KMF | +0.3% |
| 2026-11-05 | 1 SRD = 0.08563 KMF | -0.02% |
| 2026-11-06 | 1 SRD = 0.08607 KMF | +0.51% |
| 2026-11-07 | 1 SRD = 0.08595 KMF | -0.14% |