Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang LBP

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Bảng Li-băng 2,376.83 LBP
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £2,376.78 Hiện tại £2,376.83 Cao nhất £2,376.83
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,376.83 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.050748 LBP
7 ngày qua
+1.838621 LBP
+0.08%
30 ngày qua
-14.060533 LBP
-0.59%
1 năm qua
+41.128311 LBP
+1.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2,241.8
Hôm nay
2,376.83
Cao nhất
2,440.51
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.48%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang LBP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,818.02 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2,818.02 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,510.71 – 3,192.65 LBP
Năm biến động -0.35%
2025
Tỷ giá trung bình 2,414.77 LBP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
2,244.66 – 2,588.34 LBP
Năm biến động -6.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,378.27 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,241.8 – 2,440.51 LBP
Năm ổn định +0.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD2376.8347 LBP
5 SRD11884.1737 LBP
10 SRD23768.3475 LBP
25 SRD59420.8687 LBP
50 SRD118841.7374 LBP
100 SRD237683.47 LBP
500 SRD1188417.37 LBP
1,000 SRD2376834.75 LBP
5,000 SRD11884173.74 LBP
10,000 SRD23768347.47 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.000421 SRD
5 LBP0.002104 SRD
10 LBP0.004207 SRD
25 LBP0.010518 SRD
50 LBP0.021036 SRD
100 LBP0.04 SRD
500 LBP0.21 SRD
1,000 LBP0.42 SRD
5,000 LBP2.1 SRD
10,000 LBP4.21 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SRD = 0.00042 LBP+0%
2026-10-311 SRD = 0.00042 LBP+0%
2026-11-011 SRD = 0.00042 LBP+0%
2026-11-021 SRD = 0.00042 LBP+0%
2026-11-031 SRD = 0.00042 LBP+0%
2026-11-041 SRD = 0.00042 LBP+0%
2026-11-051 SRD = 0.00042 LBP+0%
2026-11-061 SRD = 0.00042 LBP+0%
2026-11-071 SRD = 0.00042 LBP+0%
2026-11-081 SRD = 0.00042 LBP+0%