Tỷ giá Đô la Suriname sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang LSL

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Ioti Lesotho 0.44148728 LSL
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.4408925 Hiện tại L0.44148728 Cao nhất L0.44148728
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44148728 LSL
2026-10-30
24 giờ qua
+0.000595 LSL
+0.13%
7 ngày qua
+0.000022 LSL
30 ngày qua
+0.006827 LSL
+1.57%
1 năm qua
-0.003046 LSL
-0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.41304197
Hôm nay
0.44148728
Cao nhất
0.45663184
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 11
-2.11%
Tháng 12
-2.27%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+8.69%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.94%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang LSL.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.56555327 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.56555327 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49121656 – 0.64332418 LSL
Năm biến động -1.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48156723 LSL
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.43109336 – 0.54805561 LSL
Năm biến động -18.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43513794 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41304197 – 0.45663184 LSL
SRD tăng giá +1.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD0.4415 LSL
5 SRD2.2074 LSL
10 SRD4.4149 LSL
25 SRD11.0372 LSL
50 SRD22.0744 LSL
100 SRD44.15 LSL
500 SRD220.74 LSL
1,000 SRD441.49 LSL
5,000 SRD2207.44 LSL
10,000 SRD4414.87 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL2.265071 SRD
5 LSL11.325355 SRD
10 LSL22.650709 SRD
25 LSL56.626773 SRD
50 LSL113.253545 SRD
100 LSL226.51 SRD
500 LSL1132.54 SRD
1,000 LSL2265.07 SRD
5,000 LSL11325.35 SRD
10,000 LSL22650.71 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SRD = 2.26518 LSL--
2026-10-271 SRD = 2.26518 LSL+0%
2026-10-281 SRD = 2.26003 LSL-0.23%
2026-10-291 SRD = 2.26813 LSL+0.36%
2026-10-301 SRD = 2.26507 LSL-0.13%