Tỷ giá Đô la Suriname sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SRD sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SRD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang LSL.
0.41304197 Hôm nay
0.44148728 Cao nhất
0.45663184
Lịch sử tỷ giá SRD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SRD | 0.4415 LSL |
| 5 SRD | 2.2074 LSL |
| 10 SRD | 4.4149 LSL |
| 25 SRD | 11.0372 LSL |
| 50 SRD | 22.0744 LSL |
| 100 SRD | 44.15 LSL |
| 500 SRD | 220.74 LSL |
| 1,000 SRD | 441.49 LSL |
| 5,000 SRD | 2207.44 LSL |
| 10,000 SRD | 4414.87 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → SRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 2.265071 SRD |
| 5 LSL | 11.325355 SRD |
| 10 LSL | 22.650709 SRD |
| 25 LSL | 56.626773 SRD |
| 50 LSL | 113.253545 SRD |
| 100 LSL | 226.51 SRD |
| 500 LSL | 1132.54 SRD |
| 1,000 LSL | 2265.07 SRD |
| 5,000 LSL | 11325.35 SRD |
| 10,000 LSL | 22650.71 SRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SRD = 2.26518 LSL | -- |
| 2026-10-27 | 1 SRD = 2.26518 LSL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SRD = 2.26003 LSL | -0.23% |
| 2026-10-29 | 1 SRD = 2.26813 LSL | +0.36% |
| 2026-10-30 | 1 SRD = 2.26507 LSL | -0.13% |