Tỷ giá Đô la Suriname sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SRD sang MGA
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SRD/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MGA.
109.59972486 Hôm nay
121.38845825 Cao nhất
122.09251859
Lịch sử tỷ giá SRD/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MGA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SRD | 121.3885 MGA |
| 5 SRD | 606.9423 MGA |
| 10 SRD | 1213.8846 MGA |
| 25 SRD | 3034.7115 MGA |
| 50 SRD | 6069.4229 MGA |
| 100 SRD | 12138.85 MGA |
| 500 SRD | 60694.23 MGA |
| 1,000 SRD | 121388.46 MGA |
| 5,000 SRD | 606942.29 MGA |
| 10,000 SRD | 1213884.58 MGA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → SRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.008238 SRD |
| 5 MGA | 0.04119 SRD |
| 10 MGA | 0.08238 SRD |
| 25 MGA | 0.20595 SRD |
| 50 MGA | 0.411901 SRD |
| 100 MGA | 0.82 SRD |
| 500 MGA | 4.12 SRD |
| 1,000 MGA | 8.24 SRD |
| 5,000 MGA | 41.19 SRD |
| 10,000 MGA | 82.38 SRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SRD = 0.00819 MGA | -- |
| 2026-10-27 | 1 SRD = 0.00819 MGA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SRD = 0.00819 MGA | +0% |
| 2026-10-29 | 1 SRD = 0.00821 MGA | +0.24% |
| 2026-10-30 | 1 SRD = 0.00825 MGA | +0.49% |
| 2026-10-31 | 1 SRD = 0.00824 MGA | -0.12% |