Tỷ giá Đô la Suriname sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang MGA

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Ariary Malagasy 121.38845825 MGA
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar121.24786846 Hiện tại Ar121.38845825 Cao nhất Ar121.38845825
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
121.38845825 MGA
2026-10-31
24 giờ qua
+0.14059 MGA
+0.12%
7 ngày qua
-0.70406 MGA
-0.58%
30 ngày qua
+4.696198 MGA
+4.02%
1 năm qua
+7.783128 MGA
+6.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
109.59972486
Hôm nay
121.38845825
Cao nhất
122.09251859
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.79%
Tháng 11
+3.31%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-4.49%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+1.68%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+4.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MGA.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 141.56486102 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 141.56486102 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
124.02498582 – 160.84027217 MGA
Năm biến động +6.95%
2025
Tỷ giá trung bình 122.00364792 MGA
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
111.81911984 – 135.20351264 MGA
Năm biến động -9.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 114.23141737 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
109.59972486 – 122.09251859 MGA
SRD tăng giá +0.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD121.3885 MGA
5 SRD606.9423 MGA
10 SRD1213.8846 MGA
25 SRD3034.7115 MGA
50 SRD6069.4229 MGA
100 SRD12138.85 MGA
500 SRD60694.23 MGA
1,000 SRD121388.46 MGA
5,000 SRD606942.29 MGA
10,000 SRD1213884.58 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.008238 SRD
5 MGA0.04119 SRD
10 MGA0.08238 SRD
25 MGA0.20595 SRD
50 MGA0.411901 SRD
100 MGA0.82 SRD
500 MGA4.12 SRD
1,000 MGA8.24 SRD
5,000 MGA41.19 SRD
10,000 MGA82.38 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SRD = 0.00819 MGA--
2026-10-271 SRD = 0.00819 MGA+0%
2026-10-281 SRD = 0.00819 MGA+0%
2026-10-291 SRD = 0.00821 MGA+0.24%
2026-10-301 SRD = 0.00825 MGA+0.49%
2026-10-311 SRD = 0.00824 MGA-0.12%