Tỷ giá Đô la Suriname sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SRD sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SRD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MNT.
0.01906579 Hôm nay
95.62587288 Cao nhất
96.48370132
Lịch sử tỷ giá SRD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SRD | 95.6259 MNT |
| 5 SRD | 478.1294 MNT |
| 10 SRD | 956.2587 MNT |
| 25 SRD | 2390.6468 MNT |
| 50 SRD | 4781.2936 MNT |
| 100 SRD | 9562.59 MNT |
| 500 SRD | 47812.94 MNT |
| 1,000 SRD | 95625.87 MNT |
| 5,000 SRD | 478129.36 MNT |
| 10,000 SRD | 956258.73 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → SRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.010457 SRD |
| 5 MNT | 0.052287 SRD |
| 10 MNT | 0.104574 SRD |
| 25 MNT | 0.261436 SRD |
| 50 MNT | 0.522871 SRD |
| 100 MNT | 1.05 SRD |
| 500 MNT | 5.23 SRD |
| 1,000 MNT | 10.46 SRD |
| 5,000 MNT | 52.29 SRD |
| 10,000 MNT | 104.57 SRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SRD = 0.01051 MNT | -- |
| 2026-10-27 | 1 SRD = 0.01051 MNT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SRD = 0.01049 MNT | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 SRD = 0.01052 MNT | +0.29% |
| 2026-10-30 | 1 SRD = 0.01043 MNT | -0.86% |
| 2026-10-31 | 1 SRD = 0.01043 MNT | +0% |
| 2026-11-01 | 1 SRD = 0.01044 MNT | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 SRD = 0.01044 MNT | +0% |
| 2026-11-03 | 1 SRD = 0.01046 MNT | +0.19% |