Tỷ giá Đô la Suriname sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang MNT

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Tugrik Mông Cổ 95.62587288 MNT
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮95.62587288 Hiện tại ₮95.62587288 Cao nhất ₮95.74549339
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
95.62587288 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.119621 MNT
-0.12%
7 ngày qua
+0.438981 MNT
+0.46%
30 ngày qua
+0.335008 MNT
+0.35%
1 năm qua
+95.605279 MNT
+464,250.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01906579
Hôm nay
95.62587288
Cao nhất
96.48370132
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.97%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MNT.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 104.88854959 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 104.88854959 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02175572 – 118.6956103 MNT
Năm biến động +444,598.94%
2025
Tỷ giá trung bình 88.40785742 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01407506 – 99.2387543 MNT
Năm biến động -3.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.06191999 MNT
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
92.90308658 – 96.48370132 MNT
Năm ổn định +2.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD95.6259 MNT
5 SRD478.1294 MNT
10 SRD956.2587 MNT
25 SRD2390.6468 MNT
50 SRD4781.2936 MNT
100 SRD9562.59 MNT
500 SRD47812.94 MNT
1,000 SRD95625.87 MNT
5,000 SRD478129.36 MNT
10,000 SRD956258.73 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.010457 SRD
5 MNT0.052287 SRD
10 MNT0.104574 SRD
25 MNT0.261436 SRD
50 MNT0.522871 SRD
100 MNT1.05 SRD
500 MNT5.23 SRD
1,000 MNT10.46 SRD
5,000 MNT52.29 SRD
10,000 MNT104.57 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SRD = 0.01051 MNT--
2026-10-271 SRD = 0.01051 MNT+0%
2026-10-281 SRD = 0.01049 MNT-0.19%
2026-10-291 SRD = 0.01052 MNT+0.29%
2026-10-301 SRD = 0.01043 MNT-0.86%
2026-10-311 SRD = 0.01043 MNT+0%
2026-11-011 SRD = 0.01044 MNT+0.1%
2026-11-021 SRD = 0.01044 MNT+0%
2026-11-031 SRD = 0.01046 MNT+0.19%