Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang SDG

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Bảng Sudan 13.61456955 SDG
-5.91% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.13.61456955 Hiện tại ج.س.13.61456955 Cao nhất ج.س.14.470038
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.61456955 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.855468 SDG
-5.91%
7 ngày qua
+0.043291 SDG
+0.32%
30 ngày qua
-2.262314 SDG
-14.25%
1 năm qua
-1.93727 SDG
-12.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
11.91077418
Hôm nay
13.61456955
Cao nhất
16.18029191
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-11.97%
Tháng 3
+6.10%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
-14.88%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang SDG.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 18.65298319 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 18.65298319 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.72331955 – 20.99413037 SDG
Năm biến động -0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 16.14268667 SDG
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
15.05643965 – 17.18194137 SDG
Năm biến động -7.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.67262734 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.91077418 – 16.18029191 SDG
Năm biến động -13.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD13.6146 SDG
5 SRD68.0728 SDG
10 SRD136.1457 SDG
25 SRD340.3642 SDG
50 SRD680.7285 SDG
100 SRD1361.46 SDG
500 SRD6807.28 SDG
1,000 SRD13614.57 SDG
5,000 SRD68072.85 SDG
10,000 SRD136145.7 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.073451 SRD
5 SDG0.367254 SRD
10 SDG0.734507 SRD
25 SDG1.836268 SRD
50 SDG3.672536 SRD
100 SDG7.35 SRD
500 SDG36.73 SRD
1,000 SDG73.45 SRD
5,000 SDG367.25 SRD
10,000 SDG734.51 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SRD = 0.08396 SDG+1.4%
2026-10-301 SRD = 0.06929 SDG-17.47%
2026-10-311 SRD = 0.07369 SDG+6.35%
2026-11-011 SRD = 0.07383 SDG+0.19%
2026-11-021 SRD = 0.07404 SDG+0.28%
2026-11-031 SRD = 0.08202 SDG+10.78%
2026-11-041 SRD = 0.08283 SDG+0.99%
2026-11-051 SRD = 0.08374 SDG+1.1%
2026-11-061 SRD = 0.06911 SDG-17.47%
2026-11-071 SRD = 0.07345 SDG+6.28%