Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SRD sang TND

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dinar Tunisia 0.07979725 TND
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.07979725 Hiện tại د.ت0.07979725 Cao nhất د.ت0.07979725
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07979725 TND
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000126 TND
+0.16%
7 ngày qua
+0.000126 TND
+0.16%
30 ngày qua
+0.002443 TND
+3.16%
1 năm qua
+0.006191 TND
+8.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07360665
Hôm nay
0.07979725
Cao nhất
0.07983659
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.11%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+3.56%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang TND.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09692555 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09692555 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08802013 – 0.10827406 TND
Năm biến động +0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08050572 TND
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.07306032 – 0.0923207 TND
Năm biến động -15.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07741343 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07383441 – 0.07983659 TND
SRD tăng giá +5.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SRD0.0798 TND
5 SRD0.399 TND
10 SRD0.798 TND
25 SRD1.9949 TND
50 SRD3.9899 TND
100 SRD7.98 TND
500 SRD39.9 TND
1,000 SRD79.8 TND
5,000 SRD398.99 TND
10,000 SRD797.97 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → SRD)

Số tiềnTỷ giá
1 TND12.531761 SRD
5 TND62.658804 SRD
10 TND125.317607 SRD
25 TND313.294018 SRD
50 TND626.588035 SRD
100 TND1253.18 SRD
500 TND6265.88 SRD
1,000 TND12531.76 SRD
5,000 TND62658.8 SRD
10,000 TND125317.61 SRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SRD = 12.55153 TND--
2026-10-271 SRD = 12.55153 TND+0%
2026-10-281 SRD = 12.53176 TND-0.16%