Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STD sang CLP

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Peso Chile 978.602338 CLP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $978.602338 Hiện tại $978.602338 Cao nhất $978.602338
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
978.602338 CLP
2026-10-15
24 giờ qua
0 CLP
0%
7 ngày qua
0 CLP
0%
30 ngày qua
0 CLP
0%
1 năm qua
0 CLP
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
978.602338
Hôm nay
978.602338
Cao nhất
978.602338
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang CLP.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 978.602338 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STD978.6023 CLP
5 STD4893.0117 CLP
10 STD9786.0234 CLP
25 STD24465.0585 CLP
50 STD48930.1169 CLP
100 STD97860.23 CLP
500 STD489301.17 CLP
1,000 STD978602.34 CLP
5,000 STD4893011.69 CLP
10,000 STD9786023.38 CLP