Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STD sang HTG

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Gourde Haiti 130.805702 HTG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G130.805702 Hiện tại G130.805702 Cao nhất G130.805702
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
130.805702 HTG
2026-10-15
24 giờ qua
0 HTG
0%
7 ngày qua
0 HTG
0%
30 ngày qua
0 HTG
0%
1 năm qua
0 HTG
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
130.805702
Hôm nay
130.805702
Cao nhất
130.805702
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang HTG.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 130.805702 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STD130.8057 HTG
5 STD654.0285 HTG
10 STD1308.057 HTG
25 STD3270.1426 HTG
50 STD6540.2851 HTG
100 STD13080.57 HTG
500 STD65402.85 HTG
1,000 STD130805.7 HTG
5,000 STD654028.51 HTG
10,000 STD1308057.02 HTG