Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STD sang LRD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Đô la Liberia 170.771613 LRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $170.771613 Hiện tại $170.771613 Cao nhất $170.771613
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
170.771613 LRD
2026-10-16
24 giờ qua
0 LRD
0%
7 ngày qua
0 LRD
0%
30 ngày qua
0 LRD
0%
1 năm qua
0 LRD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
170.771613
Hôm nay
170.771613
Cao nhất
170.771613
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang LRD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 170.771613 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STD170.7716 LRD
5 STD853.8581 LRD
10 STD1707.7161 LRD
25 STD4269.2903 LRD
50 STD8538.5807 LRD
100 STD17077.16 LRD
500 STD85385.81 LRD
1,000 STD170771.61 LRD
5,000 STD853858.07 LRD
10,000 STD1707716.13 LRD