Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STD sang PLN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Zloty Ba Lan 3.911664 PLN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất zł3.911664 Hiện tại zł3.911664 Cao nhất zł3.911664
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.911664 PLN
2026-10-16
24 giờ qua
0 PLN
0%
7 ngày qua
0 PLN
0%
30 ngày qua
0 PLN
0%
1 năm qua
0 PLN
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.911664
Hôm nay
3.911664
Cao nhất
3.911664
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang PLN.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.911664 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STD3.9117 PLN
5 STD19.5583 PLN
10 STD39.1166 PLN
25 STD97.7916 PLN
50 STD195.5832 PLN
100 STD391.17 PLN
500 STD1955.83 PLN
1,000 STD3911.66 PLN
5,000 STD19558.32 PLN
10,000 STD39116.64 PLN