Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STD sang VND

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Đồng Việt Nam 25,855.72 VND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫25,855.72 Hiện tại ₫25,855.72 Cao nhất ₫25,855.72
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25,855.72 VND
2026-10-15
24 giờ qua
0 VND
0%
7 ngày qua
0 VND
0%
30 ngày qua
0 VND
0%
1 năm qua
0 VND
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
25,855.72
Hôm nay
25,855.72
Cao nhất
25,855.72
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang VND.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25,855.72 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STD25855.7214 VND
5 STD129278.6071 VND
10 STD258557.2143 VND
25 STD646393.0357 VND
50 STD1292786.0713 VND
100 STD2585572.14 VND
500 STD12927860.71 VND
1,000 STD25855721.43 VND
5,000 STD129278607.13 VND
10,000 STD258557214.26 VND