Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang AED

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Dirham UAE 0.16780603 AED
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ0.16780603 Hiện tại د.إ0.16780603 Cao nhất د.إ0.16780603
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16780603 AED
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000513 AED
+0.31%
7 ngày qua
+0.000124 AED
+0.07%
30 ngày qua
+0.001593 AED
+0.96%
1 năm qua
-0.002972 AED
-1.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.16528292
Hôm nay
0.16780603
Cao nhất
0.17810426
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang AED.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17225689 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.16135266 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15438101 – 0.16772237 AED
STN giảm giá -2.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16820032 AED
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.15242684 – 0.17670757 AED
Năm biến động +12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17225689 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16528292 – 0.17810426 AED
STN giảm giá -4.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.1678 AED
5 STN0.839 AED
10 STN1.6781 AED
25 STN4.1952 AED
50 STN8.3903 AED
100 STN16.78 AED
500 STN83.9 AED
1,000 STN167.81 AED
5,000 STN839.03 AED
10,000 STN1678.06 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 AED5.959262 STN
5 AED29.796308 STN
10 AED59.592615 STN
25 AED148.981538 STN
50 AED297.963077 STN
100 AED595.93 STN
500 AED2979.63 STN
1,000 AED5959.26 STN
5,000 AED29796.31 STN
10,000 AED59592.62 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 5.95202 AED--
2026-10-271 STN = 5.95202 AED+0%
2026-10-281 STN = 5.96365 AED+0.2%
2026-10-291 STN = 5.98703 AED+0.39%
2026-10-301 STN = 5.98545 AED-0.03%
2026-10-311 STN = 5.9769 AED-0.14%
2026-11-011 STN = 5.97464 AED-0.04%
2026-11-021 STN = 5.97443 AED+-0%
2026-11-031 STN = 5.97753 AED+0.05%
2026-11-041 STN = 5.95926 AED-0.31%