Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang ALL

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Lek Albania 3.71312425 ALL
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L3.71312425 Hiện tại L3.71312425 Cao nhất L3.71312425
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.71312425 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00179 ALL
+0.05%
7 ngày qua
+0.00919 ALL
+0.25%
30 ngày qua
+0.012911 ALL
+0.35%
1 năm qua
-0.196815 ALL
-5.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.67632372
Hôm nay
3.71312425
Cao nhất
3.94013114
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-2.75%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang ALL.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.04961924 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.04961924 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.93524975 – 4.18619934 ALL
STN giảm giá -4.31%
2025
Tỷ giá trung bình 3.96212551 ALL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
3.88158211 – 4.07341784 ALL
Năm ổn định -0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.83065411 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.67632372 – 3.93900096 ALL
STN giảm giá -5.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN3.7131 ALL
5 STN18.5656 ALL
10 STN37.1312 ALL
25 STN92.8281 ALL
50 STN185.6562 ALL
100 STN371.31 ALL
500 STN1856.56 ALL
1,000 STN3713.12 ALL
5,000 STN18565.62 ALL
10,000 STN37131.24 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.269315 STN
5 ALL1.346575 STN
10 ALL2.69315 STN
25 ALL6.732875 STN
50 ALL13.465749 STN
100 ALL26.93 STN
500 ALL134.66 STN
1,000 ALL269.31 STN
5,000 ALL1346.57 STN
10,000 ALL2693.15 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 0.26974 ALL--
2026-10-271 STN = 0.26974 ALL+0%
2026-10-281 STN = 0.26998 ALL+0.09%
2026-10-291 STN = 0.27019 ALL+0.08%
2026-10-301 STN = 0.26937 ALL-0.3%
2026-10-311 STN = 0.26921 ALL-0.06%
2026-11-011 STN = 0.26915 ALL-0.02%
2026-11-021 STN = 0.26914 ALL+-0%
2026-11-031 STN = 0.26944 ALL+0.11%
2026-11-041 STN = 0.26931 ALL-0.05%