Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang ALL
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang ALL.
3.67632372 Hôm nay
3.71312425 Cao nhất
3.94013114
Lịch sử tỷ giá STN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 3.7131 ALL |
| 5 STN | 18.5656 ALL |
| 10 STN | 37.1312 ALL |
| 25 STN | 92.8281 ALL |
| 50 STN | 185.6562 ALL |
| 100 STN | 371.31 ALL |
| 500 STN | 1856.56 ALL |
| 1,000 STN | 3713.12 ALL |
| 5,000 STN | 18565.62 ALL |
| 10,000 STN | 37131.24 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.269315 STN |
| 5 ALL | 1.346575 STN |
| 10 ALL | 2.69315 STN |
| 25 ALL | 6.732875 STN |
| 50 ALL | 13.465749 STN |
| 100 ALL | 26.93 STN |
| 500 ALL | 134.66 STN |
| 1,000 ALL | 269.31 STN |
| 5,000 ALL | 1346.57 STN |
| 10,000 ALL | 2693.15 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 STN = 0.26974 ALL | -- |
| 2026-10-27 | 1 STN = 0.26974 ALL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 STN = 0.26998 ALL | +0.09% |
| 2026-10-29 | 1 STN = 0.27019 ALL | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 STN = 0.26937 ALL | -0.3% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 0.26921 ALL | -0.06% |
| 2026-11-01 | 1 STN = 0.26915 ALL | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 STN = 0.26914 ALL | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 STN = 0.26944 ALL | +0.11% |
| 2026-11-04 | 1 STN = 0.26931 ALL | -0.05% |