Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang BHD
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang BHD.
0.01692209 Hôm nay
0.01712791 Cao nhất
0.01828348
Lịch sử tỷ giá STN/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang BHD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.0171 BHD |
| 5 STN | 0.0856 BHD |
| 10 STN | 0.1713 BHD |
| 25 STN | 0.4282 BHD |
| 50 STN | 0.8564 BHD |
| 100 STN | 1.71 BHD |
| 500 STN | 8.56 BHD |
| 1,000 STN | 17.13 BHD |
| 5,000 STN | 85.64 BHD |
| 10,000 STN | 171.28 BHD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 58.384237 STN |
| 5 BHD | 291.921184 STN |
| 10 BHD | 583.842367 STN |
| 25 BHD | 1459.605918 STN |
| 50 BHD | 2919.211835 STN |
| 100 BHD | 5838.42 STN |
| 500 BHD | 29192.12 STN |
| 1,000 BHD | 58384.24 STN |
| 5,000 BHD | 291921.18 STN |
| 10,000 BHD | 583842.37 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 STN = 58.13508 BHD | -- |
| 2026-10-27 | 1 STN = 58.13508 BHD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 STN = 58.24873 BHD | +0.2% |
| 2026-10-29 | 1 STN = 58.47702 BHD | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 STN = 58.46161 BHD | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 58.37805 BHD | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 STN = 58.35605 BHD | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 STN = 58.35396 BHD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 STN = 58.38424 BHD | +0.05% |