Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang BHD

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Dinar Bahrain 0.01712791 BHD
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.01712791 Hiện tại .د.ب0.01712791 Cao nhất .د.ب0.0171368
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01712791 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000009 BHD
-0.05%
7 ngày qua
-0.000073 BHD
-0.43%
30 ngày qua
-0.000111 BHD
-0.65%
1 năm qua
-0.000393 BHD
-2.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01692209
Hôm nay
0.01712791
Cao nhất
0.01828348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang BHD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01764689 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01652068 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01580593 – 0.01717185 BHD
STN giảm giá -3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01722078 BHD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.01560585 – 0.01809178 BHD
Năm biến động +12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01764689 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01692209 – 0.01828348 BHD
STN giảm giá -4.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.0171 BHD
5 STN0.0856 BHD
10 STN0.1713 BHD
25 STN0.4282 BHD
50 STN0.8564 BHD
100 STN1.71 BHD
500 STN8.56 BHD
1,000 STN17.13 BHD
5,000 STN85.64 BHD
10,000 STN171.28 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD58.384237 STN
5 BHD291.921184 STN
10 BHD583.842367 STN
25 BHD1459.605918 STN
50 BHD2919.211835 STN
100 BHD5838.42 STN
500 BHD29192.12 STN
1,000 BHD58384.24 STN
5,000 BHD291921.18 STN
10,000 BHD583842.37 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 58.13508 BHD--
2026-10-271 STN = 58.13508 BHD+0%
2026-10-281 STN = 58.24873 BHD+0.2%
2026-10-291 STN = 58.47702 BHD+0.39%
2026-10-301 STN = 58.46161 BHD-0.03%
2026-10-311 STN = 58.37805 BHD-0.14%
2026-11-011 STN = 58.35605 BHD-0.04%
2026-11-021 STN = 58.35396 BHD+-0%
2026-11-031 STN = 58.38424 BHD+0.05%