Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang GHS

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Cedi Ghana 0.53189303 GHS
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất GH₵0.53111571 Hiện tại GH₵0.53189303 Cao nhất GH₵0.53189303
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53189303 GHS
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000777 GHS
+0.15%
7 ngày qua
+0.000207 GHS
+0.04%
30 ngày qua
-0.00375 GHS
-0.70%
1 năm qua
+0.020994 GHS
+4.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.49643538
Hôm nay
0.53189303
Cao nhất
0.55701667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.29%
Tháng 11
-6.05%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
-3.42%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
+5.01%
Tháng 5
-5.62%
Tháng 6
+3.84%
Tháng 7
-4.28%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang GHS.

923 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.6647284 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.6647284 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57747695 – 0.84175528 GHS
Năm biến động +7.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57083191 GHS
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.46937849 – 0.71707416 GHS
Năm biến động -20.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52767311 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49643538 – 0.55701667 GHS
Năm biến động +6.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.5319 GHS
5 STN2.6595 GHS
10 STN5.3189 GHS
25 STN13.2973 GHS
50 STN26.5947 GHS
100 STN53.19 GHS
500 STN265.95 GHS
1,000 STN531.89 GHS
5,000 STN2659.47 GHS
10,000 STN5318.93 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS1.880077 STN
5 GHS9.400386 STN
10 GHS18.800773 STN
25 GHS47.001932 STN
50 GHS94.003863 STN
100 GHS188.01 STN
500 GHS940.04 STN
1,000 GHS1880.08 STN
5,000 GHS9400.39 STN
10,000 GHS18800.77 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 1.88081 GHS--
2026-10-271 STN = 1.88081 GHS+0%
2026-10-281 STN = 1.87651 GHS-0.23%
2026-10-291 STN = 1.88837 GHS+0.63%
2026-10-301 STN = 1.88846 GHS+0%
2026-10-311 STN = 1.88283 GHS-0.3%
2026-11-011 STN = 1.88008 GHS-0.15%