Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang GHS
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang GHS.
0.49643538 Hôm nay
0.53189303 Cao nhất
0.55701667
Lịch sử tỷ giá STN/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang GHS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.5319 GHS |
| 5 STN | 2.6595 GHS |
| 10 STN | 5.3189 GHS |
| 25 STN | 13.2973 GHS |
| 50 STN | 26.5947 GHS |
| 100 STN | 53.19 GHS |
| 500 STN | 265.95 GHS |
| 1,000 STN | 531.89 GHS |
| 5,000 STN | 2659.47 GHS |
| 10,000 STN | 5318.93 GHS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 1.880077 STN |
| 5 GHS | 9.400386 STN |
| 10 GHS | 18.800773 STN |
| 25 GHS | 47.001932 STN |
| 50 GHS | 94.003863 STN |
| 100 GHS | 188.01 STN |
| 500 GHS | 940.04 STN |
| 1,000 GHS | 1880.08 STN |
| 5,000 GHS | 9400.39 STN |
| 10,000 GHS | 18800.77 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 STN = 1.88081 GHS | -- |
| 2026-10-27 | 1 STN = 1.88081 GHS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 STN = 1.87651 GHS | -0.23% |
| 2026-10-29 | 1 STN = 1.88837 GHS | +0.63% |
| 2026-10-30 | 1 STN = 1.88846 GHS | +0% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 1.88283 GHS | -0.3% |
| 2026-11-01 | 1 STN = 1.88008 GHS | -0.15% |