Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang IQD

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Dinar I-rắc 69.13607993 IQD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ع.د69.13170719 Hiện tại ع.د69.13607993 Cao nhất ع.د69.13607993
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
69.13607993 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004373 IQD
+0.01%
7 ngày qua
-0.276508 IQD
-0.40%
30 ngày qua
+9.057479 IQD
+15.08%
1 năm qua
+8.095924 IQD
+13.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
58.97885987
Hôm nay
69.13607993
Cao nhất
69.41258766
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+14.94%
Tháng 10
+
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang IQD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 62.00970528 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 57.54503092 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
55.09546874 – 59.84679064 IQD
STN giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 59.98912112 IQD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
54.42080415 – 63.0500581 IQD
Năm biến động +12.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.00970528 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
58.97885987 – 69.41258766 IQD
Năm biến động +10.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN69.1361 IQD
5 STN345.6804 IQD
10 STN691.3608 IQD
25 STN1728.402 IQD
50 STN3456.804 IQD
100 STN6913.61 IQD
500 STN34568.04 IQD
1,000 STN69136.08 IQD
5,000 STN345680.4 IQD
10,000 STN691360.8 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.014464 STN
5 IQD0.072321 STN
10 IQD0.144642 STN
25 IQD0.361606 STN
50 IQD0.723211 STN
100 IQD1.45 STN
500 IQD7.23 STN
1,000 IQD14.46 STN
5,000 IQD72.32 STN
10,000 IQD144.64 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 0.01441 IQD--
2026-10-271 STN = 0.01441 IQD+0%
2026-10-281 STN = 0.01443 IQD+0.14%
2026-10-291 STN = 0.01448 IQD+0.35%
2026-10-301 STN = 0.0145 IQD+0.14%
2026-10-311 STN = 0.01447 IQD-0.21%
2026-11-011 STN = 0.01447 IQD+0%
2026-11-021 STN = 0.01447 IQD+0%
2026-11-031 STN = 0.01446 IQD-0.07%