Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang MRU
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang MRU.
1.80374952 Hôm nay
1.8347653 Cao nhất
1.93435409
Lịch sử tỷ giá STN/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 1.8348 MRU |
| 5 STN | 9.1738 MRU |
| 10 STN | 18.3477 MRU |
| 25 STN | 45.8691 MRU |
| 50 STN | 91.7383 MRU |
| 100 STN | 183.48 MRU |
| 500 STN | 917.38 MRU |
| 1,000 STN | 1834.77 MRU |
| 5,000 STN | 9173.83 MRU |
| 10,000 STN | 18347.65 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.545029 STN |
| 5 MRU | 2.725144 STN |
| 10 MRU | 5.450288 STN |
| 25 MRU | 13.625721 STN |
| 50 MRU | 27.251442 STN |
| 100 MRU | 54.5 STN |
| 500 MRU | 272.51 STN |
| 1,000 MRU | 545.03 STN |
| 5,000 MRU | 2725.14 STN |
| 10,000 MRU | 5450.29 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 STN = 0.54316 MRU | -- |
| 2026-10-27 | 1 STN = 0.54316 MRU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 STN = 0.54418 MRU | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 STN = 0.5477 MRU | +0.65% |
| 2026-10-30 | 1 STN = 0.54772 MRU | +0% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 0.54503 MRU | -0.49% |