Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang MRU

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Mauritanian Ouguiya 1.8347653 MRU
+0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UM1.82576524 Hiện tại UM1.8347653 Cao nhất UM1.8347653
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.8347653 MRU
2026-10-31
24 giờ qua
+0.009 MRU
+0.49%
7 ngày qua
-0.006324 MRU
-0.34%
30 ngày qua
-0.009336 MRU
-0.51%
1 năm qua
-0.040676 MRU
-2.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.80374952
Hôm nay
1.8347653
Cao nhất
1.93435409
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-1.82%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang MRU.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.87658316 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.74358355 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.67784647 – 1.81878541 MRU
STN giảm giá -3.13%
2025
Tỷ giá trung bình 1.82391125 MRU
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.65076298 – 1.91733625 MRU
Năm biến động +11.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.87658316 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.80374952 – 1.93435409 MRU
STN giảm giá -3.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN1.8348 MRU
5 STN9.1738 MRU
10 STN18.3477 MRU
25 STN45.8691 MRU
50 STN91.7383 MRU
100 STN183.48 MRU
500 STN917.38 MRU
1,000 STN1834.77 MRU
5,000 STN9173.83 MRU
10,000 STN18347.65 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.545029 STN
5 MRU2.725144 STN
10 MRU5.450288 STN
25 MRU13.625721 STN
50 MRU27.251442 STN
100 MRU54.5 STN
500 MRU272.51 STN
1,000 MRU545.03 STN
5,000 MRU2725.14 STN
10,000 MRU5450.29 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 0.54316 MRU--
2026-10-271 STN = 0.54316 MRU+0%
2026-10-281 STN = 0.54418 MRU+0.19%
2026-10-291 STN = 0.5477 MRU+0.65%
2026-10-301 STN = 0.54772 MRU+0%
2026-10-311 STN = 0.54503 MRU-0.49%