Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang NPR

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Rupee Nepal 6.96491787 NPR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨6.96491787 Hiện tại ₨6.96491787 Cao nhất ₨6.96491787
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.96491787 NPR
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 NPR
0.00%
30 ngày qua
-0.162039 NPR
-2.27%
1 năm qua
+0.319305 NPR
+4.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.59887131
Hôm nay
6.96491787
Cao nhất
7.32689798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.09%
Tháng 11
+1.72%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang NPR.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.06857699 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.89872359 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.68188535 – 6.1264314 NPR
Năm ổn định -0.22%
2025
Tỷ giá trung bình 6.3902928 NPR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
5.73699921 – 6.93118073 NPR
Năm biến động +17.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.06857699 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.79533463 – 7.32689798 NPR
Năm ổn định +1.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN6.9649 NPR
5 STN34.8246 NPR
10 STN69.6492 NPR
25 STN174.1229 NPR
50 STN348.2459 NPR
100 STN696.49 NPR
500 STN3482.46 NPR
1,000 STN6964.92 NPR
5,000 STN34824.59 NPR
10,000 STN69649.18 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.143577 STN
5 NPR0.717884 STN
10 NPR1.435767 STN
25 NPR3.589418 STN
50 NPR7.178836 STN
100 NPR14.36 STN
500 NPR71.79 STN
1,000 NPR143.58 STN
5,000 NPR717.88 STN
10,000 NPR1435.77 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 0.14358 NPR--
2026-10-271 STN = 0.14358 NPR+0%