Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang NPR
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang NPR.
6.59887131 Hôm nay
6.96491787 Cao nhất
7.32689798
Lịch sử tỷ giá STN/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang NPR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 6.9649 NPR |
| 5 STN | 34.8246 NPR |
| 10 STN | 69.6492 NPR |
| 25 STN | 174.1229 NPR |
| 50 STN | 348.2459 NPR |
| 100 STN | 696.49 NPR |
| 500 STN | 3482.46 NPR |
| 1,000 STN | 6964.92 NPR |
| 5,000 STN | 34824.59 NPR |
| 10,000 STN | 69649.18 NPR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 0.143577 STN |
| 5 NPR | 0.717884 STN |
| 10 NPR | 1.435767 STN |
| 25 NPR | 3.589418 STN |
| 50 NPR | 7.178836 STN |
| 100 NPR | 14.36 STN |
| 500 NPR | 71.79 STN |
| 1,000 NPR | 143.58 STN |
| 5,000 NPR | 717.88 STN |
| 10,000 NPR | 1435.77 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 STN = 0.14358 NPR | -- |
| 2026-10-27 | 1 STN = 0.14358 NPR | +0% |