Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang PAB

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Balboa Panama 0.04574819 PAB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất B/.0.04574819 Hiện tại B/.0.04574819 Cao nhất B/.0.04574819
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04574819 PAB
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 PAB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PAB
0.00%
30 ngày qua
-0.000741 PAB
-1.59%
1 năm qua
-0.001317 PAB
-2.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04500556
Hôm nay
0.04574819
Cao nhất
0.04860386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 11
+1.21%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang PAB.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04694036 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04393676 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04203703 – 0.04566981 PAB
STN giảm giá -2.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04579995 PAB
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.04150492 – 0.04811642 PAB
Năm biến động +12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04694036 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04500556 – 0.04860386 PAB
STN giảm giá -4.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.0457 PAB
5 STN0.2287 PAB
10 STN0.4575 PAB
25 STN1.1437 PAB
50 STN2.2874 PAB
100 STN4.57 PAB
500 STN22.87 PAB
1,000 STN45.75 PAB
5,000 STN228.74 PAB
10,000 STN457.48 PAB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 PAB21.85879 STN
5 PAB109.29395 STN
10 PAB218.5879 STN
25 PAB546.46975 STN
50 PAB1092.9395 STN
100 PAB2185.88 STN
500 PAB10929.4 STN
1,000 PAB21858.79 STN
5,000 PAB109293.95 STN
10,000 PAB218587.9 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 21.85879 PAB--
2026-10-271 STN = 21.85879 PAB+0%