Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang PEN

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Sol Peru 0.15743426 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.15743426 Hiện tại S/.0.15743426 Cao nhất S/.0.15743426
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15743426 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
+0.000816 PEN
+0.52%
30 ngày qua
-0.00086 PEN
-0.54%
1 năm qua
-0.003196 PEN
-1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15455158
Hôm nay
0.15743426
Cao nhất
0.16727348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 11
+1.49%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-2.88%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-1.22%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang PEN.

917 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.16486453 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.16486453 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15776653 – 0.17190097 PEN
Năm ổn định -2.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16325298 PEN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.15499801 – 0.17328437 PEN
STN tăng giá +0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15976784 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15455158 – 0.16727348 PEN
Năm ổn định -1.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.1574 PEN
5 STN0.7872 PEN
10 STN1.5743 PEN
25 STN3.9359 PEN
50 STN7.8717 PEN
100 STN15.74 PEN
500 STN78.72 PEN
1,000 STN157.43 PEN
5,000 STN787.17 PEN
10,000 STN1574.34 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN6.351858 STN
5 PEN31.759289 STN
10 PEN63.518578 STN
25 PEN158.796444 STN
50 PEN317.592888 STN
100 PEN635.19 STN
500 PEN3175.93 STN
1,000 PEN6351.86 STN
5,000 PEN31759.29 STN
10,000 PEN63518.58 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 STN = 6.35186 PEN+0%
2026-10-111 STN = 6.35186 PEN+0%
2026-10-111 STN = 6.35186 PEN+0%
2026-10-111 STN = 6.35186 PEN+0%
2026-10-111 STN = 6.35186 PEN+0%
2026-10-121 STN = 6.35186 PEN+0%
2026-10-121 STN = 6.35186 PEN+0%
2026-10-121 STN = 6.35186 PEN+0%
2026-10-121 STN = 6.35186 PEN+0%
2026-10-121 STN = 6.35186 PEN+0%