Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang PEN
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang PEN.
0.15455158 Hôm nay
0.15743426 Cao nhất
0.16727348
Lịch sử tỷ giá STN/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.1574 PEN |
| 5 STN | 0.7872 PEN |
| 10 STN | 1.5743 PEN |
| 25 STN | 3.9359 PEN |
| 50 STN | 7.8717 PEN |
| 100 STN | 15.74 PEN |
| 500 STN | 78.72 PEN |
| 1,000 STN | 157.43 PEN |
| 5,000 STN | 787.17 PEN |
| 10,000 STN | 1574.34 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 6.351858 STN |
| 5 PEN | 31.759289 STN |
| 10 PEN | 63.518578 STN |
| 25 PEN | 158.796444 STN |
| 50 PEN | 317.592888 STN |
| 100 PEN | 635.19 STN |
| 500 PEN | 3175.93 STN |
| 1,000 PEN | 6351.86 STN |
| 5,000 PEN | 31759.29 STN |
| 10,000 PEN | 63518.58 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 STN = 6.35186 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 STN = 6.35186 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 STN = 6.35186 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 STN = 6.35186 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 STN = 6.35186 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 STN = 6.35186 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 STN = 6.35186 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 STN = 6.35186 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 STN = 6.35186 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 STN = 6.35186 PEN | +0% |