Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang TMT
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang TMT.
0.15725525 Hôm nay
0.1605578 Cao nhất
0.16989435
Lịch sử tỷ giá STN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.1606 TMT |
| 5 STN | 0.8028 TMT |
| 10 STN | 1.6056 TMT |
| 25 STN | 4.0139 TMT |
| 50 STN | 8.0279 TMT |
| 100 STN | 16.06 TMT |
| 500 STN | 80.28 TMT |
| 1,000 STN | 160.56 TMT |
| 5,000 STN | 802.79 TMT |
| 10,000 STN | 1605.58 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 6.228287 STN |
| 5 TMT | 31.141434 STN |
| 10 TMT | 62.282868 STN |
| 25 TMT | 155.70717 STN |
| 50 TMT | 311.41434 STN |
| 100 TMT | 622.83 STN |
| 500 TMT | 3114.14 STN |
| 1,000 TMT | 6228.29 STN |
| 5,000 TMT | 31141.43 STN |
| 10,000 TMT | 62282.87 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 STN = 6.28203 TMT | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 STN = 6.28275 TMT | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 6.27278 TMT | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 STN = 6.26974 TMT | -0.05% |
| 2026-11-02 | 1 STN = 6.26937 TMT | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 STN = 6.27291 TMT | +0.06% |
| 2026-11-04 | 1 STN = 6.2531 TMT | -0.32% |
| 2026-11-05 | 1 STN = 6.25458 TMT | +0.02% |
| 2026-11-06 | 1 STN = 6.22046 TMT | -0.55% |
| 2026-11-07 | 1 STN = 6.22829 TMT | +0.13% |