Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang TMT

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Manat Turkmenistan 0.1605578 TMT
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T0.1605578 Hiện tại T0.1605578 Cao nhất T0.16075978
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1605578 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000202 TMT
-0.13%
7 ngày qua
+0.001139 TMT
+0.71%
30 ngày qua
+0.001707 TMT
+1.07%
1 năm qua
-0.004852 TMT
-2.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15725525
Hôm nay
0.1605578
Cao nhất
0.16989435
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-2.72%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang TMT.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1641668 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15382102 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14754191 – 0.1600073 TMT
STN giảm giá -2.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1604079 TMT
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.1451721 – 0.16859787 TMT
Năm biến động +11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1641668 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15725525 – 0.16989435 TMT
STN giảm giá -3.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.1606 TMT
5 STN0.8028 TMT
10 STN1.6056 TMT
25 STN4.0139 TMT
50 STN8.0279 TMT
100 STN16.06 TMT
500 STN80.28 TMT
1,000 STN160.56 TMT
5,000 STN802.79 TMT
10,000 STN1605.58 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT6.228287 STN
5 TMT31.141434 STN
10 TMT62.282868 STN
25 TMT155.70717 STN
50 TMT311.41434 STN
100 TMT622.83 STN
500 TMT3114.14 STN
1,000 TMT6228.29 STN
5,000 TMT31141.43 STN
10,000 TMT62282.87 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 STN = 6.28203 TMT+0.39%
2026-10-301 STN = 6.28275 TMT+0.01%
2026-10-311 STN = 6.27278 TMT-0.16%
2026-11-011 STN = 6.26974 TMT-0.05%
2026-11-021 STN = 6.26937 TMT-0.01%
2026-11-031 STN = 6.27291 TMT+0.06%
2026-11-041 STN = 6.2531 TMT-0.32%
2026-11-051 STN = 6.25458 TMT+0.02%
2026-11-061 STN = 6.22046 TMT-0.55%
2026-11-071 STN = 6.22829 TMT+0.13%