Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang TWD
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang TWD.
1.43216183 Hôm nay
1.49593398 Cao nhất
1.52476887
Lịch sử tỷ giá STN/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 1.4959 TWD |
| 5 STN | 7.4797 TWD |
| 10 STN | 14.9593 TWD |
| 25 STN | 37.3983 TWD |
| 50 STN | 74.7967 TWD |
| 100 STN | 149.59 TWD |
| 500 STN | 747.97 TWD |
| 1,000 STN | 1495.93 TWD |
| 5,000 STN | 7479.67 TWD |
| 10,000 STN | 14959.34 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.668479 STN |
| 5 TWD | 3.342394 STN |
| 10 TWD | 6.684787 STN |
| 25 TWD | 16.711968 STN |
| 50 TWD | 33.423935 STN |
| 100 TWD | 66.85 STN |
| 500 TWD | 334.24 STN |
| 1,000 TWD | 668.48 STN |
| 5,000 TWD | 3342.39 STN |
| 10,000 TWD | 6684.79 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 STN = 0.67811 TWD | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 0.67431 TWD | -0.56% |
| 2026-11-01 | 1 STN = 0.67268 TWD | -0.24% |
| 2026-11-02 | 1 STN = 0.67283 TWD | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 STN = 0.67263 TWD | -0.03% |
| 2026-11-04 | 1 STN = 0.67155 TWD | -0.16% |
| 2026-11-05 | 1 STN = 0.668 TWD | -0.53% |
| 2026-11-06 | 1 STN = 0.66424 TWD | -0.56% |
| 2026-11-07 | 1 STN = 0.66008 TWD | -0.63% |
| 2026-11-08 | 1 STN = 0.66848 TWD | +1.27% |