Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang TWD

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Đô la Đài Loan mới 1.49593398 TWD
-1.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$1.49593398 Hiện tại NT$1.49593398 Cao nhất NT$1.51496926
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49593398 TWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.019035 TWD
-1.26%
7 ngày qua
+0.009336 TWD
+0.63%
30 ngày qua
+0.043405 TWD
+2.99%
1 năm qua
+0.038919 TWD
+2.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.43216183
Hôm nay
1.49593398
Cao nhất
1.52476887
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.26%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
-2.61%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang TWD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.49081265 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.42059489 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.36968983 – 1.45878702 TWD
Năm ổn định -0.37%
2025
Tỷ giá trung bình 1.42484774 TWD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
1.36120745 – 1.51361385 TWD
STN tăng giá +7.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.49081265 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.43216183 – 1.52476887 TWD
Năm ổn định +0.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN1.4959 TWD
5 STN7.4797 TWD
10 STN14.9593 TWD
25 STN37.3983 TWD
50 STN74.7967 TWD
100 STN149.59 TWD
500 STN747.97 TWD
1,000 STN1495.93 TWD
5,000 STN7479.67 TWD
10,000 STN14959.34 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.668479 STN
5 TWD3.342394 STN
10 TWD6.684787 STN
25 TWD16.711968 STN
50 TWD33.423935 STN
100 TWD66.85 STN
500 TWD334.24 STN
1,000 TWD668.48 STN
5,000 TWD3342.39 STN
10,000 TWD6684.79 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 STN = 0.67811 TWD+0.04%
2026-10-311 STN = 0.67431 TWD-0.56%
2026-11-011 STN = 0.67268 TWD-0.24%
2026-11-021 STN = 0.67283 TWD+0.02%
2026-11-031 STN = 0.67263 TWD-0.03%
2026-11-041 STN = 0.67155 TWD-0.16%
2026-11-051 STN = 0.668 TWD-0.53%
2026-11-061 STN = 0.66424 TWD-0.56%
2026-11-071 STN = 0.66008 TWD-0.63%
2026-11-081 STN = 0.66848 TWD+1.27%