Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BAM

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.19031665 BAM
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.19018448 Hiện tại KM0.19031665 Cao nhất KM0.19031665
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19031665 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000132 BAM
+0.07%
7 ngày qua
+0.000957 BAM
+0.51%
30 ngày qua
+0.002007 BAM
+1.07%
1 năm qua
+0.006297 BAM
+3.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.1740338
Hôm nay
0.19031665
Cao nhất
0.19064043
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 12
-2.75%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+1.94%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BAM.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18129136 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.16859649 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16405816 – 0.17606407 BAM
TJS tăng giá +4.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17394297 BAM
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.15804417 – 0.18438832 BAM
Năm biến động +3.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18129136 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1740338 – 0.19064043 BAM
TJS tăng giá +5.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.1903 BAM
5 TJS0.9516 BAM
10 TJS1.9032 BAM
25 TJS4.7579 BAM
50 TJS9.5158 BAM
100 TJS19.03 BAM
500 TJS95.16 BAM
1,000 TJS190.32 BAM
5,000 TJS951.58 BAM
10,000 TJS1903.17 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM5.254401 TJS
5 BAM26.272005 TJS
10 BAM52.544011 TJS
25 BAM131.360027 TJS
50 BAM262.720055 TJS
100 BAM525.44 TJS
500 BAM2627.2 TJS
1,000 BAM5254.4 TJS
5,000 BAM26272.01 TJS
10,000 BAM52544.01 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TJS = 5.28095 BAM--
2026-10-271 TJS = 5.28095 BAM+0%
2026-10-281 TJS = 5.26826 BAM-0.24%
2026-10-291 TJS = 5.2512 BAM-0.32%
2026-10-301 TJS = 5.24548 BAM-0.11%
2026-10-311 TJS = 5.25484 BAM+0.18%
2026-11-011 TJS = 5.25804 BAM+0.06%
2026-11-021 TJS = 5.25805 BAM+0%
2026-11-031 TJS = 5.2544 BAM-0.07%