Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BZD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Belize 0.21713193 BZD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$0.21713193 Hiện tại BZ$0.21713193 Cao nhất BZ$0.21713193
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21713193 BZD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000099 BZD
+0.05%
7 ngày qua
+0.000099 BZD
+0.05%
30 ngày qua
-0.001061 BZD
-0.49%
1 năm qua
-0.000735 BZD
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20931943
Hôm nay
0.21713193
Cao nhất
0.21959197
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BZD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.21574396 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.18810048 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18382426 – 0.19206026 BZD
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20240335 BZD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.18285002 – 0.21977556 BZD
Năm biến động +18.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21574396 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20931943 – 0.21898835 BZD
Năm ổn định -0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.2171 BZD
5 TJS1.0857 BZD
10 TJS2.1713 BZD
25 TJS5.4283 BZD
50 TJS10.8566 BZD
100 TJS21.71 BZD
500 TJS108.57 BZD
1,000 TJS217.13 BZD
5,000 TJS1085.66 BZD
10,000 TJS2171.32 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD4.605495 TJS
5 BZD23.027475 TJS
10 BZD46.05495 TJS
25 BZD115.137375 TJS
50 BZD230.27475 TJS
100 BZD460.55 TJS
500 BZD2302.75 TJS
1,000 BZD4605.5 TJS
5,000 BZD23027.48 TJS
10,000 BZD46054.95 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TJS = 4.60759 BZD--
2026-10-271 TJS = 4.60759 BZD+0%
2026-10-281 TJS = 4.6055 BZD-0.05%