Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang JMD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Jamaica 17.22153682 JMD
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$17.19170194 Hiện tại J$17.22153682 Cao nhất J$17.22153682
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.22153682 JMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.029835 JMD
+0.17%
7 ngày qua
-0.009804 JMD
-0.06%
30 ngày qua
+0.005597 JMD
+0.03%
1 năm qua
-0.175058 JMD
-1.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.24934213
Hôm nay
17.22153682
Cao nhất
17.47521707
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 12
-2.91%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+1.79%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang JMD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.92114381 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 14.59685191 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.0294586 – 14.98212396 JMD
Năm ổn định +1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 16.00165222 JMD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
14.23451687 – 17.53918764 JMD
Năm biến động +20.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.92114381 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.24934213 – 17.31353445 JMD
Năm ổn định +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS17.2215 JMD
5 TJS86.1077 JMD
10 TJS172.2154 JMD
25 TJS430.5384 JMD
50 TJS861.0768 JMD
100 TJS1722.15 JMD
500 TJS8610.77 JMD
1,000 TJS17221.54 JMD
5,000 TJS86107.68 JMD
10,000 TJS172215.37 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.058067 TJS
5 JMD0.290334 TJS
10 JMD0.580668 TJS
25 JMD1.451671 TJS
50 JMD2.903341 TJS
100 JMD5.81 TJS
500 JMD29.03 TJS
1,000 JMD58.07 TJS
5,000 JMD290.33 TJS
10,000 JMD580.67 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TJS = 0.05805 JMD+0%
2026-10-301 TJS = 0.05801 JMD-0.07%
2026-10-311 TJS = 0.05803 JMD+0.03%
2026-11-011 TJS = 0.05806 JMD+0.05%
2026-11-021 TJS = 0.05806 JMD+0%
2026-11-031 TJS = 0.05792 JMD-0.24%
2026-11-041 TJS = 0.05794 JMD+0.03%
2026-11-051 TJS = 0.058 JMD+0.1%
2026-11-061 TJS = 0.05817 JMD+0.29%
2026-11-071 TJS = 0.05807 JMD-0.17%