Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang KMF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Comoros 47.8861731 KMF
+0.71% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF47.54981792 Hiện tại CF47.8861731 Cao nhất CF47.8861731
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.8861731 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.336355 KMF
+0.71%
7 ngày qua
+0.047246 KMF
+0.10%
30 ngày qua
+0.335892 KMF
+0.71%
1 năm qua
+1.883628 KMF
+4.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
43.77630857
Hôm nay
47.8861731
Cao nhất
47.95352559
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 12
-2.75%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+1.94%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang KMF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 45.64357835 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 42.4078326 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
41.2670451 – 44.2869995 KMF
TJS tăng giá +3.92%
2025
Tỷ giá trung bình 43.75487997 KMF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
39.75429155 – 46.38087488 KMF
Năm biến động +3.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.64357835 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
43.77630857 – 47.95352559 KMF
TJS tăng giá +5.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS47.8862 KMF
5 TJS239.4309 KMF
10 TJS478.8617 KMF
25 TJS1197.1543 KMF
50 TJS2394.3087 KMF
100 TJS4788.62 KMF
500 TJS23943.09 KMF
1,000 TJS47886.17 KMF
5,000 TJS239430.87 KMF
10,000 TJS478861.73 KMF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.020883 TJS
5 KMF0.104414 TJS
10 KMF0.208829 TJS
25 KMF0.522071 TJS
50 KMF1.044143 TJS
100 KMF2.09 TJS
500 KMF10.44 TJS
1,000 KMF20.88 TJS
5,000 KMF104.41 TJS
10,000 KMF208.83 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TJS = 0.02085 KMF-0.14%
2026-10-311 TJS = 0.02089 KMF+0.19%
2026-11-011 TJS = 0.0209 KMF+0.05%
2026-11-021 TJS = 0.0209 KMF+0%
2026-11-031 TJS = 0.02089 KMF-0.05%
2026-11-041 TJS = 0.02095 KMF+0.29%
2026-11-051 TJS = 0.02095 KMF+0%
2026-11-061 TJS = 0.02105 KMF+0.48%
2026-11-071 TJS = 0.02103 KMF-0.1%
2026-11-081 TJS = 0.02088 KMF-0.71%