Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang LRD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Liberia 18.50872211 LRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $18.50872211 Hiện tại $18.50872211 Cao nhất $18.50872211
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.50872211 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.141317 LRD
-0.76%
30 ngày qua
-0.355399 LRD
-1.88%
1 năm qua
-1.00061 LRD
-5.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
18.50872211
Hôm nay
18.50872211
Cao nhất
20.35479847
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.57%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+2.35%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang LRD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.39947568 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 17.87965127 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.41136571 – 18.85650417 LRD
Năm biến động -4.95%
2025
Tỷ giá trung bình 19.3969753 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.87229124 – 21.60510102 LRD
Năm biến động +14.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.39947568 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.50872211 – 20.02615508 LRD
TJS giảm giá -4.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS18.5087 LRD
5 TJS92.5436 LRD
10 TJS185.0872 LRD
25 TJS462.7181 LRD
50 TJS925.4361 LRD
100 TJS1850.87 LRD
500 TJS9254.36 LRD
1,000 TJS18508.72 LRD
5,000 TJS92543.61 LRD
10,000 TJS185087.22 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TJS = 0.05403 LRD+0%
2026-10-111 TJS = 0.05403 LRD+0%
2026-10-111 TJS = 0.05403 LRD+0%
2026-10-111 TJS = 0.05403 LRD+0%
2026-10-111 TJS = 0.05403 LRD+0%
2026-10-121 TJS = 0.05403 LRD+0%
2026-10-121 TJS = 0.05403 LRD+0%
2026-10-121 TJS = 0.05403 LRD+0%
2026-10-121 TJS = 0.05403 LRD+0%
2026-10-121 TJS = 0.05403 LRD+0%