Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang MAD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dirham Ma-rốc 1.05953332 MAD
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.1.05862331 Hiện tại د.م.1.05953332 Cao nhất د.م.1.05953332
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05953332 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00091 MAD
+0.09%
7 ngày qua
-0.009206 MAD
-0.86%
30 ngày qua
-0.01814 MAD
-1.68%
1 năm qua
+0.058435 MAD
+5.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.96189412
Hôm nay
1.05953332
Cao nhất
1.08442686
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.39%
Tháng 12
-1.85%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
+4.27%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang MAD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.0030407 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.92338935 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.90387395 – 0.94403947 MAD
Năm ổn định +0.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93832485 MAD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.85606357 – 1.00874698 MAD
Năm biến động +6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0030407 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.96189412 – 1.08442686 MAD
Năm biến động +7.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS1.0595 MAD
5 TJS5.2977 MAD
10 TJS10.5953 MAD
25 TJS26.4883 MAD
50 TJS52.9767 MAD
100 TJS105.95 MAD
500 TJS529.77 MAD
1,000 TJS1059.53 MAD
5,000 TJS5297.67 MAD
10,000 TJS10595.33 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.943812 TJS
5 MAD4.719059 TJS
10 MAD9.438118 TJS
25 MAD23.595294 TJS
50 MAD47.190588 TJS
100 MAD94.38 TJS
500 MAD471.91 TJS
1,000 MAD943.81 TJS
5,000 MAD4719.06 TJS
10,000 MAD9438.12 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TJS = 0.93478 MAD-0.11%
2026-10-311 TJS = 0.9351 MAD+0.03%
2026-11-011 TJS = 0.93568 MAD+0.06%
2026-11-021 TJS = 0.9356 MAD-0.01%
2026-11-031 TJS = 0.93556 MAD+-0%
2026-11-041 TJS = 0.93759 MAD+0.22%
2026-11-051 TJS = 0.93741 MAD-0.02%
2026-11-061 TJS = 0.94297 MAD+0.59%
2026-11-071 TJS = 0.94462 MAD+0.17%
2026-11-081 TJS = 0.94381 MAD-0.09%