Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang NPR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rupee Nepal 16.36058496 NPR
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨16.36058496 Hiện tại ₨16.36058496 Cao nhất ₨16.41748786
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.36058496 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.056903 NPR
-0.35%
7 ngày qua
-0.155829 NPR
-0.94%
30 ngày qua
-0.430681 NPR
-2.56%
1 năm qua
+1.009158 NPR
+6.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
15.30032674
Hôm nay
16.36058496
Cao nhất
16.80694607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+3.54%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang NPR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.15913195 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.50905002 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.1673378 – 12.77043759 NPR
TJS tăng giá +3.05%
2025
Tỷ giá trung bình 14.03731771 NPR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
12.54847714 – 15.82374538 NPR
Năm biến động +23.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.15913195 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.30032674 – 16.80694607 NPR
TJS tăng giá +5.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS16.3606 NPR
5 TJS81.8029 NPR
10 TJS163.6058 NPR
25 TJS409.0146 NPR
50 TJS818.0292 NPR
100 TJS1636.06 NPR
500 TJS8180.29 NPR
1,000 TJS16360.58 NPR
5,000 TJS81802.92 NPR
10,000 TJS163605.85 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.061123 TJS
5 NPR0.305613 TJS
10 NPR0.611225 TJS
25 NPR1.528063 TJS
50 NPR3.056125 TJS
100 NPR6.11 TJS
500 NPR30.56 TJS
1,000 NPR61.12 TJS
5,000 NPR305.61 TJS
10,000 NPR611.23 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TJS = 0.06037 NPR-0.25%
2026-10-311 TJS = 0.06039 NPR+0.03%
2026-11-011 TJS = 0.06055 NPR+0.26%
2026-11-021 TJS = 0.06056 NPR+0.02%
2026-11-031 TJS = 0.06057 NPR+0.02%
2026-11-041 TJS = 0.06061 NPR+0.07%
2026-11-051 TJS = 0.06069 NPR+0.13%
2026-11-061 TJS = 0.06089 NPR+0.33%
2026-11-071 TJS = 0.06091 NPR+0.03%
2026-11-081 TJS = 0.06112 NPR+0.34%