Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TJS sang NPR
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TJS/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang NPR.
15.30032674 Hôm nay
16.36058496 Cao nhất
16.80694607
Lịch sử tỷ giá TJS/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang NPR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 16.3606 NPR |
| 5 TJS | 81.8029 NPR |
| 10 TJS | 163.6058 NPR |
| 25 TJS | 409.0146 NPR |
| 50 TJS | 818.0292 NPR |
| 100 TJS | 1636.06 NPR |
| 500 TJS | 8180.29 NPR |
| 1,000 TJS | 16360.58 NPR |
| 5,000 TJS | 81802.92 NPR |
| 10,000 TJS | 163605.85 NPR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → TJS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 0.061123 TJS |
| 5 NPR | 0.305613 TJS |
| 10 NPR | 0.611225 TJS |
| 25 NPR | 1.528063 TJS |
| 50 NPR | 3.056125 TJS |
| 100 NPR | 6.11 TJS |
| 500 NPR | 30.56 TJS |
| 1,000 NPR | 61.12 TJS |
| 5,000 NPR | 305.61 TJS |
| 10,000 NPR | 611.23 TJS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TJS = 0.06037 NPR | -0.25% |
| 2026-10-31 | 1 TJS = 0.06039 NPR | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 TJS = 0.06055 NPR | +0.26% |
| 2026-11-02 | 1 TJS = 0.06056 NPR | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 TJS = 0.06057 NPR | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 TJS = 0.06061 NPR | +0.07% |
| 2026-11-05 | 1 TJS = 0.06069 NPR | +0.13% |
| 2026-11-06 | 1 TJS = 0.06089 NPR | +0.33% |
| 2026-11-07 | 1 TJS = 0.06091 NPR | +0.03% |
| 2026-11-08 | 1 TJS = 0.06112 NPR | +0.34% |