Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang SRD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Suriname 4.08713519 SRD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $4.08713519 Hiện tại $4.08713519 Cao nhất $4.08803674
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.08713519 SRD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000902 SRD
-0.02%
7 ngày qua
-0.005435 SRD
-0.13%
30 ngày qua
-0.012755 SRD
-0.31%
1 năm qua
-0.095993 SRD
-2.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.8970842
Hôm nay
4.08713519
Cao nhất
4.20891965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+2.36%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang SRD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.04171957 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.0031439 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.67791014 – 3.34333284 SRD
Năm biến động +1.14%
2025
Tỷ giá trung bình 3.75239813 SRD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
3.18412243 – 4.33955607 SRD
Năm biến động +26.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.04171957 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.8970842 – 4.14598023 SRD
Năm ổn định -0.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS4.0871 SRD
5 TJS20.4357 SRD
10 TJS40.8714 SRD
25 TJS102.1784 SRD
50 TJS204.3568 SRD
100 TJS408.71 SRD
500 TJS2043.57 SRD
1,000 TJS4087.14 SRD
5,000 TJS20435.68 SRD
10,000 TJS40871.35 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD0.24467 TJS
5 SRD1.223351 TJS
10 SRD2.446702 TJS
25 SRD6.116754 TJS
50 SRD12.233508 TJS
100 SRD24.47 TJS
500 SRD122.34 TJS
1,000 SRD244.67 TJS
5,000 SRD1223.35 TJS
10,000 SRD2446.7 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TJS = 0.24426 SRD-0.3%
2026-10-301 TJS = 0.24431 SRD+0.02%
2026-10-311 TJS = 0.24435 SRD+0.02%
2026-11-011 TJS = 0.2444 SRD+0.02%
2026-11-021 TJS = 0.24439 SRD+-0%
2026-11-031 TJS = 0.24463 SRD+0.1%
2026-11-041 TJS = 0.24459 SRD-0.02%
2026-11-051 TJS = 0.24463 SRD+0.02%
2026-11-061 TJS = 0.24462 SRD+-0%
2026-11-071 TJS = 0.24467 SRD+0.02%