Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang UYU

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Peso Uruguay 4.35337776 UYU
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $U4.35337776 Hiện tại $U4.35337776 Cao nhất $U4.35337776
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.35337776 UYU
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000758 UYU
+0.02%
7 ngày qua
+0.000758 UYU
+0.02%
30 ngày qua
+0.009943 UYU
+0.23%
1 năm qua
+0.040463 UYU
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.01144233
Hôm nay
4.35337776
Cao nhất
4.38914277
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.78%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-4.70%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+5.26%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+1.96%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang UYU.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.26957657 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.78065682 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.42634041 – 4.09578975 UYU
Năm biến động +16.73%
2025
Tỷ giá trung bình 4.12826381 UYU
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
3.83189737 – 4.37426868 UYU
Năm biến động +5.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.26957657 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.01144233 – 4.38914277 UYU
TJS tăng giá +2.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS4.3534 UYU
5 TJS21.7669 UYU
10 TJS43.5338 UYU
25 TJS108.8344 UYU
50 TJS217.6689 UYU
100 TJS435.34 UYU
500 TJS2176.69 UYU
1,000 TJS4353.38 UYU
5,000 TJS21766.89 UYU
10,000 TJS43533.78 UYU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 UYU0.229707 TJS
5 UYU1.148533 TJS
10 UYU2.297067 TJS
25 UYU5.742667 TJS
50 UYU11.485335 TJS
100 UYU22.97 TJS
500 UYU114.85 TJS
1,000 UYU229.71 TJS
5,000 UYU1148.53 TJS
10,000 UYU2297.07 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TJS = 0.22975 UYU--
2026-10-271 TJS = 0.22975 UYU+0%
2026-10-281 TJS = 0.22971 UYU-0.02%