Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TJS sang UYU
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TJS/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang UYU.
4.01144233 Hôm nay
4.35337776 Cao nhất
4.38914277
Lịch sử tỷ giá TJS/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang UYU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 4.3534 UYU |
| 5 TJS | 21.7669 UYU |
| 10 TJS | 43.5338 UYU |
| 25 TJS | 108.8344 UYU |
| 50 TJS | 217.6689 UYU |
| 100 TJS | 435.34 UYU |
| 500 TJS | 2176.69 UYU |
| 1,000 TJS | 4353.38 UYU |
| 5,000 TJS | 21766.89 UYU |
| 10,000 TJS | 43533.78 UYU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → TJS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UYU | 0.229707 TJS |
| 5 UYU | 1.148533 TJS |
| 10 UYU | 2.297067 TJS |
| 25 UYU | 5.742667 TJS |
| 50 UYU | 11.485335 TJS |
| 100 UYU | 22.97 TJS |
| 500 UYU | 114.85 TJS |
| 1,000 UYU | 229.71 TJS |
| 5,000 UYU | 1148.53 TJS |
| 10,000 UYU | 2297.07 TJS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TJS = 0.22975 UYU | -- |
| 2026-10-27 | 1 TJS = 0.22975 UYU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TJS = 0.22971 UYU | -0.02% |