Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang UZS

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Som Uzbekistan 1,285.83 UZS
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв1,285.83 Hiện tại лв1,285.83 Cao nhất лв1,285.83
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,285.83 UZS
2026-10-28
24 giờ qua
-1.001368 UZS
-0.08%
7 ngày qua
-1.001368 UZS
-0.08%
30 ngày qua
+12.55669 UZS
+0.99%
1 năm qua
-17.820606 UZS
-1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,259.09
Hôm nay
1,285.83
Cao nhất
1,318.15
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 11
+1.55%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-1.53%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-1.50%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang UZS.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,288.22 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,184.28 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,152.05 – 1,209.05 UZS
Năm ổn định +2.47%
2025
Tỷ giá trung bình 1,263.54 UZS
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
1,178.1 – 1,354.29 UZS
Năm biến động +10.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,288.22 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,259.09 – 1,318.15 UZS
Năm ổn định -1.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS1285.8268 UZS
5 TJS6429.1339 UZS
10 TJS12858.2678 UZS
25 TJS32145.6694 UZS
50 TJS64291.3389 UZS
100 TJS128582.68 UZS
500 TJS642913.39 UZS
1,000 TJS1285826.78 UZS
5,000 TJS6429133.89 UZS
10,000 TJS12858267.77 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.000778 TJS
5 UZS0.003889 TJS
10 UZS0.007777 TJS
25 UZS0.019443 TJS
50 UZS0.038885 TJS
100 UZS0.08 TJS
500 UZS0.39 TJS
1,000 UZS0.78 TJS
5,000 UZS3.89 TJS
10,000 UZS7.78 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TJS = 0.00078 UZS--
2026-10-271 TJS = 0.00078 UZS+0%
2026-10-281 TJS = 0.00078 UZS+0%