Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TJS sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TJS/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang UZS.
1,259.09 Hôm nay
1,285.83 Cao nhất
1,318.15
Lịch sử tỷ giá TJS/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 1285.8268 UZS |
| 5 TJS | 6429.1339 UZS |
| 10 TJS | 12858.2678 UZS |
| 25 TJS | 32145.6694 UZS |
| 50 TJS | 64291.3389 UZS |
| 100 TJS | 128582.68 UZS |
| 500 TJS | 642913.39 UZS |
| 1,000 TJS | 1285826.78 UZS |
| 5,000 TJS | 6429133.89 UZS |
| 10,000 TJS | 12858267.77 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → TJS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.000778 TJS |
| 5 UZS | 0.003889 TJS |
| 10 UZS | 0.007777 TJS |
| 25 UZS | 0.019443 TJS |
| 50 UZS | 0.038885 TJS |
| 100 UZS | 0.08 TJS |
| 500 UZS | 0.39 TJS |
| 1,000 UZS | 0.78 TJS |
| 5,000 UZS | 3.89 TJS |
| 10,000 UZS | 7.78 TJS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TJS = 0.00078 UZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 TJS = 0.00078 UZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TJS = 0.00078 UZS | +0% |