Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TJS sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TJS/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang XAF.
58.36841142 Hôm nay
63.8482308 Cao nhất
63.93803412
Lịch sử tỷ giá TJS/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 63.8482 XAF |
| 5 TJS | 319.2412 XAF |
| 10 TJS | 638.4823 XAF |
| 25 TJS | 1596.2058 XAF |
| 50 TJS | 3192.4115 XAF |
| 100 TJS | 6384.82 XAF |
| 500 TJS | 31924.12 XAF |
| 1,000 TJS | 63848.23 XAF |
| 5,000 TJS | 319241.15 XAF |
| 10,000 TJS | 638482.31 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → TJS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.015662 TJS |
| 5 XAF | 0.078311 TJS |
| 10 XAF | 0.156621 TJS |
| 25 XAF | 0.391554 TJS |
| 50 XAF | 0.783107 TJS |
| 100 XAF | 1.57 TJS |
| 500 XAF | 7.83 TJS |
| 1,000 XAF | 15.66 TJS |
| 5,000 XAF | 78.31 TJS |
| 10,000 XAF | 156.62 TJS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TJS = 0.01564 XAF | -0.13% |
| 2026-10-31 | 1 TJS = 0.01567 XAF | +0.19% |
| 2026-11-01 | 1 TJS = 0.01568 XAF | +0.06% |
| 2026-11-02 | 1 TJS = 0.01568 XAF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TJS = 0.01567 XAF | -0.06% |
| 2026-11-04 | 1 TJS = 0.01571 XAF | +0.26% |
| 2026-11-05 | 1 TJS = 0.01571 XAF | +0% |
| 2026-11-06 | 1 TJS = 0.01579 XAF | +0.51% |
| 2026-11-07 | 1 TJS = 0.01577 XAF | -0.13% |
| 2026-11-08 | 1 TJS = 0.01566 XAF | -0.7% |