Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang XAF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc CFA Trung Phi 63.8482308 XAF
+0.71% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA63.39975726 Hiện tại FCFA63.8482308 Cao nhất FCFA63.8482308
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
63.8482308 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.448474 XAF
+0.71%
7 ngày qua
+0.062995 XAF
+0.10%
30 ngày qua
+0.447856 XAF
+0.71%
1 năm qua
+2.511503 XAF
+4.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
58.36841142
Hôm nay
63.8482308
Cao nhất
63.93803412
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 12
-2.75%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+1.93%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang XAF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 60.84864138 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 56.54482667 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
55.0227268 – 59.04933267 XAF
TJS tăng giá +4.03%
2025
Tỷ giá trung bình 58.33851222 XAF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
53.00572206 – 61.84116651 XAF
Năm biến động +3.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.84864138 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
58.36841142 – 63.93803412 XAF
TJS tăng giá +5.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS63.8482 XAF
5 TJS319.2412 XAF
10 TJS638.4823 XAF
25 TJS1596.2058 XAF
50 TJS3192.4115 XAF
100 TJS6384.82 XAF
500 TJS31924.12 XAF
1,000 TJS63848.23 XAF
5,000 TJS319241.15 XAF
10,000 TJS638482.31 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.015662 TJS
5 XAF0.078311 TJS
10 XAF0.156621 TJS
25 XAF0.391554 TJS
50 XAF0.783107 TJS
100 XAF1.57 TJS
500 XAF7.83 TJS
1,000 XAF15.66 TJS
5,000 XAF78.31 TJS
10,000 XAF156.62 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TJS = 0.01564 XAF-0.13%
2026-10-311 TJS = 0.01567 XAF+0.19%
2026-11-011 TJS = 0.01568 XAF+0.06%
2026-11-021 TJS = 0.01568 XAF+0%
2026-11-031 TJS = 0.01567 XAF-0.06%
2026-11-041 TJS = 0.01571 XAF+0.26%
2026-11-051 TJS = 0.01571 XAF+0%
2026-11-061 TJS = 0.01579 XAF+0.51%
2026-11-071 TJS = 0.01577 XAF-0.13%
2026-11-081 TJS = 0.01566 XAF-0.7%