Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang AED
Cập nhật
1
TMT
=
1.0495547
AED
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = د.إ1.0495547 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = T0.95278502 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.إ1.0495547
Hiện tại
د.إ1.0495547
Cao nhất
د.إ1.0495547
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0495547 AED
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
+0.000265 AED
+0.03%
30 ngày qua
+0.00326 AED
+0.31%
1 năm qua
+0.000027 AED
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
1.0273747 Hôm nay
1.0495547 Cao nhất
1.07260659
1.0273747 Hôm nay
1.0495547 Cao nhất
1.07260659
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang AED.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.04905072 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.04895766 AED
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.03474715
–
1.05268368
AED
Năm ổn định
+0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
1.0485919 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.04624995
–
1.05060635
AED
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.04905072 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.0273747
–
1.07260659
AED
Năm ổn định
-0.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.