Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang AMD
Cập nhật
1
TMT
=
103.43375459
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = ֏103.43375459 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = T0.00966802 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
֏103.43375459
Hiện tại
֏103.43375459
Cao nhất
֏103.43375459
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
103.43375459 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.068459 AMD
-0.07%
30 ngày qua
+0.006432 AMD
+0.01%
1 năm qua
-5.62914 AMD
-5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
101.96038963 Hôm nay
103.43375459 Cao nhất
110.97808532
101.96038963 Hôm nay
103.43375459 Cao nhất
110.97808532
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.93%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 110.80669275 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
110.80669275 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
108.72605208
–
114.92801204
AMD
Năm ổn định
+1.02%
2025
Tỷ giá trung bình
110.50964627 AMD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
107.98504145
–
114.86203465
AMD
TMT giảm giá
-3.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
105.83796918 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
101.96038963
–
109.84844093
AMD
TMT giảm giá
-5.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.