Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TMT sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TMT/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang ANG.
0.50293183 Hôm nay
0.51122759 Cao nhất
0.5262927
Lịch sử tỷ giá TMT/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 0.5112 ANG |
| 5 TMT | 2.5561 ANG |
| 10 TMT | 5.1123 ANG |
| 25 TMT | 12.7807 ANG |
| 50 TMT | 25.5614 ANG |
| 100 TMT | 51.12 ANG |
| 500 TMT | 255.61 ANG |
| 1,000 TMT | 511.23 ANG |
| 5,000 TMT | 2556.14 ANG |
| 10,000 TMT | 5112.28 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → TMT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 1.956076 TMT |
| 5 ANG | 9.78038 TMT |
| 10 ANG | 19.56076 TMT |
| 25 ANG | 48.901899 TMT |
| 50 ANG | 97.803799 TMT |
| 100 ANG | 195.61 TMT |
| 500 ANG | 978.04 TMT |
| 1,000 ANG | 1956.08 TMT |
| 5,000 ANG | 9780.38 TMT |
| 10,000 ANG | 19560.76 TMT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TMT = 1.95459 ANG | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 TMT = 1.9549 ANG | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 TMT = 1.95511 ANG | +0.01% |
| 2026-11-02 | 1 TMT = 1.95516 ANG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TMT = 1.95507 ANG | +-0% |
| 2026-11-04 | 1 TMT = 1.95527 ANG | +0.01% |
| 2026-11-05 | 1 TMT = 1.9553 ANG | +0% |
| 2026-11-06 | 1 TMT = 1.95812 ANG | +0.14% |
| 2026-11-07 | 1 TMT = 1.95691 ANG | -0.06% |
| 2026-11-08 | 1 TMT = 1.95608 ANG | -0.04% |