Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TMT sang ANG

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.51122759 ANG
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.51100954 Hiện tại ƒ0.51122759 Cao nhất ƒ0.51122759
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51122759 ANG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000218 ANG
+0.04%
7 ngày qua
-0.000252 ANG
-0.05%
30 ngày qua
-0.0024 ANG
-0.47%
1 năm qua
-0.001963 ANG
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.50293183
Hôm nay
0.51122759
Cao nhất
0.5262927
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang ANG.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.51360986 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.51184784 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.50361515 – 0.51871901 ANG
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51345487 ANG
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.50654185 – 0.5164306 ANG
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51360986 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.50293183 – 0.5262927 ANG
Năm ổn định -0.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TMT0.5112 ANG
5 TMT2.5561 ANG
10 TMT5.1123 ANG
25 TMT12.7807 ANG
50 TMT25.5614 ANG
100 TMT51.12 ANG
500 TMT255.61 ANG
1,000 TMT511.23 ANG
5,000 TMT2556.14 ANG
10,000 TMT5112.28 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → TMT)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG1.956076 TMT
5 ANG9.78038 TMT
10 ANG19.56076 TMT
25 ANG48.901899 TMT
50 ANG97.803799 TMT
100 ANG195.61 TMT
500 ANG978.04 TMT
1,000 ANG1956.08 TMT
5,000 ANG9780.38 TMT
10,000 ANG19560.76 TMT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TMT = 1.95459 ANG-0.04%
2026-10-311 TMT = 1.9549 ANG+0.02%
2026-11-011 TMT = 1.95511 ANG+0.01%
2026-11-021 TMT = 1.95516 ANG+0%
2026-11-031 TMT = 1.95507 ANG+-0%
2026-11-041 TMT = 1.95527 ANG+0.01%
2026-11-051 TMT = 1.9553 ANG+0%
2026-11-061 TMT = 1.95812 ANG+0.14%
2026-11-071 TMT = 1.95691 ANG-0.06%
2026-11-081 TMT = 1.95608 ANG-0.04%