Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang BBD
Cập nhật
1
TMT
=
0.57157506
BBD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = $0.57157506 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = T1.7495515 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.57157506
Hiện tại
$0.57157506
Cao nhất
$0.57157506
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57157506 BBD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.000144 BBD
+0.03%
30 ngày qua
+0.001776 BBD
+0.31%
1 năm qua
+0.000015 BBD
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.55949609 Hôm nay
0.57157506 Cao nhất
0.58412884
0.55949609 Hôm nay
0.57157506 Cao nhất
0.58412884
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang BBD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.57186124 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.5713275 BBD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.56351104
–
0.5811269
BBD
Năm ổn định
-0.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.5710968 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56977533
–
0.57643929
BBD
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57186124 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55949609
–
0.58412884
BBD
Năm ổn định
-0.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.