Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang BTN
Cập nhật
1
TMT
=
27.67263039
BTN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = Nu.27.67263039 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = T0.03613679 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.27.67263039
Hiện tại
Nu.27.67263039
Cao nhất
Nu.27.67263039
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.67263039 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.117248 BTN
+0.43%
30 ngày qua
+0.435635 BTN
+1.60%
1 năm qua
+2.330565 BTN
+9.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
25.03187197 Hôm nay
27.67263039 Cao nhất
27.92879127
25.03187197 Hôm nay
27.67263039 Cao nhất
27.92879127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+2.00%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-2.28%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang BTN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 26.87653169 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
23.95741208 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.59268794
–
24.37887415
BTN
Năm ổn định
+2.70%
2025
Tỷ giá trung bình
24.87726015 BTN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
24.11715163
–
25.98988409
BTN
TMT tăng giá
+5.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.87653169 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.63190321
–
27.92879127
BTN
TMT tăng giá
+7.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.