Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TMT sang DZD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dinar Algeria 38.59853855 DZD
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج38.59853855 Hiện tại د.ج38.59853855 Cao nhất د.ج38.59853855
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.59853855 DZD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.056359 DZD
+0.15%
7 ngày qua
+0.056359 DZD
+0.15%
30 ngày qua
+0.440463 DZD
+1.15%
1 năm qua
+1.474523 DZD
+3.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
36.86340266
Hôm nay
38.59853855
Cao nhất
39.02049851
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang DZD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 38.31389382 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 38.31389382 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.72891106 – 38.80702274 DZD
Năm ổn định +0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 37.61201001 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.7378164 – 39.04993405 DZD
TMT giảm giá -4.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.82687967 DZD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
36.92188248 – 39.02049851 DZD
TMT tăng giá +4.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TMT38.5985 DZD
5 TMT192.9927 DZD
10 TMT385.9854 DZD
25 TMT964.9635 DZD
50 TMT1929.9269 DZD
100 TMT3859.85 DZD
500 TMT19299.27 DZD
1,000 TMT38598.54 DZD
5,000 TMT192992.69 DZD
10,000 TMT385985.39 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → TMT)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.025908 TMT
5 DZD0.129539 TMT
10 DZD0.259077 TMT
25 DZD0.647693 TMT
50 DZD1.295386 TMT
100 DZD2.59 TMT
500 DZD12.95 TMT
1,000 DZD25.91 TMT
5,000 DZD129.54 TMT
10,000 DZD259.08 TMT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TMT = 0.02595 DZD--
2026-10-271 TMT = 0.02595 DZD+0%
2026-10-281 TMT = 0.02591 DZD-0.15%