Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TMT sang IRR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rial Iran 519,321.42 IRR
+1.93% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼509,509.39 Hiện tại ﷼519,321.42 Cao nhất ﷼519,321.42
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
519,321.42 IRR
2026-11-01
24 giờ qua
+9,812.02 IRR
+1.93%
7 ngày qua
+42,911.1 IRR
+9.01%
30 ngày qua
+21,378.95 IRR
+4.29%
1 năm qua
+507,305.19 IRR
+4,221.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11,958.16
Hôm nay
519,321.42
Cao nhất
519,321.42
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
+2,600.83%
Tháng 1
+18.22%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+2.88%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+22.76%
Tháng 9
+7.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang IRR.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 375,052.79 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12,017.26 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11,860.11 – 12,142.08 IRR
Năm ổn định +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 12,012.61 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11,939.96 – 12,099.27 IRR
Năm ổn định +0.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 375,052.79 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11,984.08 – 519,321.42 IRR
Năm biến động +4,226.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TMT519321.4162 IRR
5 TMT2596607.0809 IRR
10 TMT5193214.1618 IRR
25 TMT12983035.4045 IRR
50 TMT25966070.809 IRR
100 TMT51932141.62 IRR
500 TMT259660708.09 IRR
1,000 TMT519321416.18 IRR
5,000 TMT2596607080.9 IRR
10,000 TMT5193214161.81 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → TMT)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR2.0E-6 TMT
5 IRR1.0E-5 TMT
10 IRR1.9E-5 TMT
25 IRR4.8E-5 TMT
50 IRR9.6E-5 TMT
100 IRR0 TMT
500 IRR0 TMT
1,000 IRR0 TMT
5,000 IRR0.01 TMT
10,000 IRR0.02 TMT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TMT = 0 IRR--
2026-10-271 TMT = 0 IRR--
2026-10-281 TMT = 0 IRR--
2026-10-291 TMT = 0 IRR--
2026-10-301 TMT = 0 IRR--
2026-10-311 TMT = 0 IRR--
2026-11-011 TMT = 0 IRR--