Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TMT sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TMT/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang IRR.
11,958.16 Hôm nay
519,321.42 Cao nhất
519,321.42
Lịch sử tỷ giá TMT/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 519321.4162 IRR |
| 5 TMT | 2596607.0809 IRR |
| 10 TMT | 5193214.1618 IRR |
| 25 TMT | 12983035.4045 IRR |
| 50 TMT | 25966070.809 IRR |
| 100 TMT | 51932141.62 IRR |
| 500 TMT | 259660708.09 IRR |
| 1,000 TMT | 519321416.18 IRR |
| 5,000 TMT | 2596607080.9 IRR |
| 10,000 TMT | 5193214161.81 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → TMT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 2.0E-6 TMT |
| 5 IRR | 1.0E-5 TMT |
| 10 IRR | 1.9E-5 TMT |
| 25 IRR | 4.8E-5 TMT |
| 50 IRR | 9.6E-5 TMT |
| 100 IRR | 0 TMT |
| 500 IRR | 0 TMT |
| 1,000 IRR | 0 TMT |
| 5,000 IRR | 0.01 TMT |
| 10,000 IRR | 0.02 TMT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TMT = 0 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 TMT = 0 IRR | -- |
| 2026-10-28 | 1 TMT = 0 IRR | -- |
| 2026-10-29 | 1 TMT = 0 IRR | -- |
| 2026-10-30 | 1 TMT = 0 IRR | -- |
| 2026-10-31 | 1 TMT = 0 IRR | -- |
| 2026-11-01 | 1 TMT = 0 IRR | -- |