Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TTD sang KES
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TTD/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang KES.
18.91387841 Hôm nay
19.18776382 Cao nhất
19.30240726
Lịch sử tỷ giá TTD/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang KES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TTD | 19.1878 KES |
| 5 TTD | 95.9388 KES |
| 10 TTD | 191.8776 KES |
| 25 TTD | 479.6941 KES |
| 50 TTD | 959.3882 KES |
| 100 TTD | 1918.78 KES |
| 500 TTD | 9593.88 KES |
| 1,000 TTD | 19187.76 KES |
| 5,000 TTD | 95938.82 KES |
| 10,000 TTD | 191877.64 KES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KES → TTD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KES | 0.052117 TTD |
| 5 KES | 0.260583 TTD |
| 10 KES | 0.521165 TTD |
| 25 KES | 1.302914 TTD |
| 50 KES | 2.605827 TTD |
| 100 KES | 5.21 TTD |
| 500 KES | 26.06 TTD |
| 1,000 KES | 52.12 TTD |
| 5,000 KES | 260.58 TTD |
| 10,000 KES | 521.17 TTD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TTD = 0.05229 KES | -- |
| 2026-10-27 | 1 TTD = 0.05229 KES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TTD = 0.05212 KES | -0.33% |