Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TTD sang KES

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Shilling Kenya 19.18776382 KES
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KSh19.18776382 Hiện tại KSh19.18776382 Cao nhất KSh19.18776382
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.18776382 KES
2026-10-28
24 giờ qua
+0.063424 KES
+0.33%
7 ngày qua
+0.063424 KES
+0.33%
30 ngày qua
+0.100609 KES
+0.53%
1 năm qua
+0.160438 KES
+0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.91387841
Hôm nay
19.18776382
Cao nhất
19.30240726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang KES.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 19.13813634 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 19.13813634 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.77974616 – 20.04262454 KES
Năm ổn định -2.20%
2025
Tỷ giá trung bình 19.06275504 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.93139357 – 19.24948602 KES
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.07960497 KES
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
18.91387841 – 19.30240726 KES
Năm ổn định +1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TTD19.1878 KES
5 TTD95.9388 KES
10 TTD191.8776 KES
25 TTD479.6941 KES
50 TTD959.3882 KES
100 TTD1918.78 KES
500 TTD9593.88 KES
1,000 TTD19187.76 KES
5,000 TTD95938.82 KES
10,000 TTD191877.64 KES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KES → TTD)

Số tiềnTỷ giá
1 KES0.052117 TTD
5 KES0.260583 TTD
10 KES0.521165 TTD
25 KES1.302914 TTD
50 KES2.605827 TTD
100 KES5.21 TTD
500 KES26.06 TTD
1,000 KES52.12 TTD
5,000 KES260.58 TTD
10,000 KES521.17 TTD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TTD = 0.05229 KES--
2026-10-271 TTD = 0.05229 KES+0%
2026-10-281 TTD = 0.05212 KES-0.33%