Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TTD sang SHP

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Bảng St. Helena 0.11051262 SHP
+0.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.10986075 Hiện tại £0.11051262 Cao nhất £0.11051262
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang SHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11051262 SHP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000652 SHP
+0.59%
7 ngày qua
-0.000642 SHP
-0.58%
30 ngày qua
-0.000822 SHP
-0.74%
1 năm qua
-0.002369 SHP
-2.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10674742
Hôm nay
0.11051262
Cao nhất
0.11308164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.08%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang SHP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.11558962 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11558962 SHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10953437 – 0.18587347 SHP
Năm biến động -36.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11196717 SHP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.10710321 – 0.12102243 SHP
Năm biến động -6.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11000639 SHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10674742 – 0.11241244 SHP
Năm ổn định +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.1105 SHP
5 TTD0.5526 SHP
10 TTD1.1051 SHP
25 TTD2.7628 SHP
50 TTD5.5256 SHP
100 TTD11.05 SHP
500 TTD55.26 SHP
1,000 TTD110.51 SHP
5,000 TTD552.56 SHP
10,000 TTD1105.13 SHP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SHP → TTD)

Số tiềnTỷ giá
1 SHP9.048741 TTD
5 SHP45.243703 TTD
10 SHP90.487406 TTD
25 SHP226.218514 TTD
50 SHP452.437028 TTD
100 SHP904.87 TTD
500 SHP4524.37 TTD
1,000 SHP9048.74 TTD
5,000 SHP45243.7 TTD
10,000 SHP90487.41 TTD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TTD = 9.00578 SHP-0.27%
2026-10-311 TTD = 9.02269 SHP+0.19%
2026-11-011 TTD = 8.99648 SHP-0.29%
2026-11-021 TTD = 9.01062 SHP+0.16%
2026-11-031 TTD = 9.08955 SHP+0.88%
2026-11-041 TTD = 9.06272 SHP-0.3%
2026-11-051 TTD = 9.04332 SHP-0.21%
2026-11-061 TTD = 9.09646 SHP+0.59%
2026-11-071 TTD = 9.10243 SHP+0.07%
2026-11-081 TTD = 9.04874 SHP-0.59%