Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang ARS

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Peso Argentina 47.43105213 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $47.43105213 Hiện tại $47.43105213 Cao nhất $47.43105213
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.43105213 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-0.747147 ARS
-1.55%
30 ngày qua
-0.335702 ARS
-0.70%
1 năm qua
+1.196924 ARS
+2.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
42.78771654
Hôm nay
47.43105213
Cao nhất
48.50498291
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.43%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
-3.75%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
+3.24%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
+3.44%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang ARS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 45.60746567 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 29.11878228 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.70866066 – 31.45147725 ARS
Năm biến động +17.28%
2025
Tỷ giá trung bình 40.03083702 ARS
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
31.28354277 – 48.93702779 ARS
Năm biến động +46.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.60746567 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
42.78771654 – 48.17819916 ARS
Năm biến động +2.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.