Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang BHD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dinar Bahrain 0.01144846 BHD
+0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất .د.ب0.01137605 Hiện tại .د.ب0.01144846 Cao nhất .د.ب0.01144846
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01144846 BHD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000072 BHD
+0.64%
7 ngày qua
-0.000079 BHD
-0.68%
30 ngày qua
-0.000331 BHD
-2.81%
1 năm qua
-0.000685 BHD
-5.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01137605
Hôm nay
0.01144846
Cao nhất
0.01229729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-2.08%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BHD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01208053 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01162908 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01143052 – 0.01190228 BHD
Năm ổn định -2.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01208053 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01127136 – 0.01303892 BHD
Năm biến động +4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01183206 BHD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.01137605 – 0.01209761 BHD
TWD giảm giá -4.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.0114 BHD
5 TWD0.0572 BHD
10 TWD0.1145 BHD
25 TWD0.2862 BHD
50 TWD0.5724 BHD
100 TWD1.14 BHD
500 TWD5.72 BHD
1,000 TWD11.45 BHD
5,000 TWD57.24 BHD
10,000 TWD114.48 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD87.347963 TWD
5 BHD436.739814 TWD
10 BHD873.479628 TWD
25 BHD2183.699069 TWD
50 BHD4367.398138 TWD
100 BHD8734.8 TWD
500 BHD43673.98 TWD
1,000 BHD87347.96 TWD
5,000 BHD436739.81 TWD
10,000 BHD873479.63 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TWD = 86.2127 BHD-0.07%
2026-10-311 TWD = 86.57388 BHD+0.42%
2026-11-011 TWD = 86.75197 BHD+0.21%
2026-11-021 TWD = 86.72963 BHD-0.03%
2026-11-031 TWD = 86.80007 BHD+0.08%
2026-11-041 TWD = 86.67335 BHD-0.15%
2026-11-051 TWD = 87.15643 BHD+0.56%
2026-11-061 TWD = 87.29816 BHD+0.16%
2026-11-071 TWD = 87.90399 BHD+0.69%
2026-11-081 TWD = 87.34796 BHD-0.63%