Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang BHD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BHD.
0.01137605 Hôm nay
0.01144846 Cao nhất
0.01229729
Lịch sử tỷ giá TWD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BHD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.0114 BHD |
| 5 TWD | 0.0572 BHD |
| 10 TWD | 0.1145 BHD |
| 25 TWD | 0.2862 BHD |
| 50 TWD | 0.5724 BHD |
| 100 TWD | 1.14 BHD |
| 500 TWD | 5.72 BHD |
| 1,000 TWD | 11.45 BHD |
| 5,000 TWD | 57.24 BHD |
| 10,000 TWD | 114.48 BHD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 87.347963 TWD |
| 5 BHD | 436.739814 TWD |
| 10 BHD | 873.479628 TWD |
| 25 BHD | 2183.699069 TWD |
| 50 BHD | 4367.398138 TWD |
| 100 BHD | 8734.8 TWD |
| 500 BHD | 43673.98 TWD |
| 1,000 BHD | 87347.96 TWD |
| 5,000 BHD | 436739.81 TWD |
| 10,000 BHD | 873479.63 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TWD = 86.2127 BHD | -0.07% |
| 2026-10-31 | 1 TWD = 86.57388 BHD | +0.42% |
| 2026-11-01 | 1 TWD = 86.75197 BHD | +0.21% |
| 2026-11-02 | 1 TWD = 86.72963 BHD | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 TWD = 86.80007 BHD | +0.08% |
| 2026-11-04 | 1 TWD = 86.67335 BHD | -0.15% |
| 2026-11-05 | 1 TWD = 87.15643 BHD | +0.56% |
| 2026-11-06 | 1 TWD = 87.29816 BHD | +0.16% |
| 2026-11-07 | 1 TWD = 87.90399 BHD | +0.69% |
| 2026-11-08 | 1 TWD = 87.34796 BHD | -0.63% |